comprimable

Học thuật
Thân thiện
comprimable

Un ingénieur teste un matériau comprimable sous une presse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nén được: "comprimable" mô tả tính chất của một vật chất hoặc đối tượng có thể bị giảm thể tích dưới tác động của áp lực bên ngoài.
    • Có thể ép chặt lại: Chỉ khả năng có thể làm cho một thứ đó trở nên nhỏ gọn hơn, đặc hơn bằng cách ép lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'air est un gaz comprimable. (Không khímột chất khí có thể nén được.)
    • Ces matériaux d'emballage sont comprimables pour économiser de l'espace. (Những vật liệu đóng gói này có thể ép chặt lại để tiết kiệm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comprimable à l'extrême": có thể nénmức độ cao.
    • Ce nouveau polymère est comprimable à l'extrême sans se casser. (Loại polymer mới này có thể nénmức độ cao không bị vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compressible (adj): có thể nén được. Đâytừ đồng nghĩa thông dụng hơn "comprimable".

    • Les données numériques sont compressibles. (Dữ liệu số có thể nén được.)
  • Comprimer (v): nén, ép.

    • Il faut comprimer le dossier avant de l'envoyer par email. (Cần phải nén tập tin trước khi gửi qua email.)
Từ đồng nghĩa
  • Réductible: có thể giảm, có thể thu nhỏ.
  • Compactable: có thể làm cho chặt, có thể nén chặt.
Lưu ý
  • Từ hiếm: "Comprimable" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng được ưa chuộng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩacompressible.
comprimable

Un ingénieur teste un matériau comprimable sous une presse.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như compressible