compromettant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất gây hại, gây nguy hiểm: "Compromettant" mô tả một cái gì đó có thể gây ra hậu quả xấu, làm tổn hại đến danh tiếng, vị trí hoặc sự an toàn.
- Có thể làm liên lụy, làm vướng víu: "Compromettant" chỉ một sự vật, hành động hoặc thông tin có thể khiến ai đó bị liên đới vào một vấn đề khó xử, rắc rối hoặc phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a détruit des documents compromettants. (Anh ấy đã tiêu hủy những tài liệu gây liên lụy.)
- Cette relation est compromettante pour sa carrière. (Mối quan hệ này là nguy hiểm/gây hại cho sự nghiệp của anh ta.)
- Un témoignage très compromettant pour l'accusé. (Một lời khai rất gây bất lợi/bất lợi cho bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Preuves compromettantes": Những bằng chứng gây hại, làm liên lụy.
- La police a trouvé des preuves compromettantes. (Cảnh sát đã tìm thấy những bằng chứng gây hại.)
- "Situation compromettante": Tình huống khó xử, tế nhị, có thể gây nguy hiểm.
- Il s'est retrouvé dans une situation très compromettante. (Anh ta thấy mình trong một tình huống rất khó xử/nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Compromettre (động từ): làm hại, làm liên lụy, gây nguy hiểm cho.
- Son imprudence a compromis toute l'opération. (Sự bất cẩn của anh ta đã gây nguy hiểm cho toàn bộ chiến dịch.)
- Compromis (danh từ): sự thỏa hiệp; (tính từ) bị tổn hại, bị ảnh hưởng xấu.
- Ils sont arrivés à un compromis. (Họ đã đi đến một thỏa hiệp.)
- Sa santé est compromise. (Sức khỏe của anh ấy bị tổn hại.)
Từ đồng nghĩa
- Dangereux: nguy hiểm.
- Nuisible: có hại.
- Préjudiciable: gây thiệt hại, bất lợi.
- Gênant: gây khó chịu, phiền toái, lúng túng.
Từ trái nghĩa
- Inoffensif: vô hại.
- Avantageux: có lợi.
- Sûr: an toàn, chắc chắn.
tính từ
- tác hại, nguy hiểm, làm liên lụy
- Lettre compromettantebức thư làm liên lụy