compromission
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm hại (thanh danh của) mình: Hành động hoặc tình huống khiến một người tự gây tổn hại cho danh tiếng, uy tín hoặc vị thế của chính mình.
- Sự đành làm (làm điều không hay): Hành động miễn cưỡng phải làm một điều gì đó không tốt, không đúng đắn, thường để tránh một hậu quả tồi tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa compromission dans cette affaire a ruiné sa carrière politique. (Việc anh ta tự làm hại thanh danh trong vụ này đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của anh ta.)
- Accepter ce pot-de-vin serait une grave compromission. (Chấp nhận món hối lộ này sẽ là một sự đành làm điều không hay rất nghiêm trọng.)
- Elle a évité toute compromission en refusant de négocier. (Cô ấy đã tránh mọi sự làm hại thanh danh bằng cách từ chối đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans la compromission": rơi vào tình thế phải làm điều tồi tệ, phải thỏa hiệp xấu.
- Le parti a évité de tomber dans la compromission avec ses principes. (Đảng đã tránh được việc rơi vào thế phải thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.)
"acte de compromission": hành động thỏa hiệp đáng xấu hổ hoặc có hại.
- Signer cet accord serait un acte de compromission. (Ký vào thỏa thuận này sẽ là một hành động thỏa hiệp đáng xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Compromettre (động từ): làm hại, làm tổn thương (danh tiếng); đặt vào tình thế nguy hiểm.
- Il ne veut pas compromettre sa réputation. (Anh ấy không muốn làm hại danh tiếng của mình.)
Compromis (danh từ giống đực): sự thỏa hiệp, sự dàn xếp (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn "compromission").
- Ils ont trouvé un compromis acceptable. (Họ đã tìm được một sự thỏa hiệp có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Déshonneur: sự mất danh dự, sự ô nhục.
- Abaissement: sự hạ mình, sự tự làm mình thấp kém.
- Capitulation: sự đầu hàng (về nguyên tắc, lý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Intégrité: sự chính trực, liêm khiết.
- Fermeté: sự cứng rắn, kiên định (về nguyên tắc).
- Honneur: danh dự.
danh từ giống cái
- sự làm hại (thanh danh của) mình
- sự đành làm (làm điều không hay)