compromission

Học thuật
Thân thiện
compromission

Une compromission peut nuire à sa réputation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm hại (thanh danh của) mình: Hành động hoặc tình huống khiến một người tự gây tổn hại cho danh tiếng, uy tín hoặc vị thế của chính mình.
    • Sự đành làm (làm điều không hay): Hành động miễn cưỡng phải làm một điều đó không tốt, không đúng đắn, thường để tránh một hậu quả tồi tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa compromission dans cette affaire a ruiné sa carrière politique. (Việc anh ta tự làm hại thanh danh trong vụ này đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của anh ta.)
    • Accepter ce pot-de-vin serait une grave compromission. (Chấp nhận món hối lộ này sẽmột sự đành làm điều không hay rất nghiêm trọng.)
    • Elle a évité toute compromission en refusant de négocier. ( ấy đã tránh mọi sự làm hại thanh danh bằng cách từ chối đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la compromission": rơi vào tình thế phải làm điều tồi tệ, phải thỏa hiệp xấu.

    • Le parti a évité de tomber dans la compromission avec ses principes. (Đảng đã tránh được việc rơi vào thế phải thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.)
  • "acte de compromission": hành động thỏa hiệp đáng xấu hổ hoặc hại.

    • Signer cet accord serait un acte de compromission. (Ký vào thỏa thuận này sẽmột hành động thỏa hiệp đáng xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compromettre (động từ): làm hại, làm tổn thương (danh tiếng); đặt vào tình thế nguy hiểm.

    • Il ne veut pas compromettre sa réputation. (Anh ấy không muốn làm hại danh tiếng của mình.)
  • Compromis (danh từ giống đực): sự thỏa hiệp, sự dàn xếp (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn "compromission").

    • Ils ont trouvé un compromis acceptable. (Họ đã tìm được một sự thỏa hiệp có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Déshonneur: sự mất danh dự, sự ô nhục.
  • Abaissement: sự hạ mình, sự tự làm mình thấp kém.
  • Capitulation: sự đầu hàng (về nguyên tắc, lý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Intégrité: sự chính trực, liêm khiết.
  • Fermeté: sự cứng rắn, kiên định (về nguyên tắc).
  • Honneur: danh dự.
compromission

Une compromission peut nuire à sa réputation.

danh từ giống cái
  1. sự làm hại (thanh danh của) mình
  2. sự đành làm (làm điều không hay)