compromissoire

Học thuật
Thân thiện
compromissoire

Une clause compromissoire est incluse dans le contrat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thỏa hiệp trọng tài: Từ này mô tả một điều khoản hoặc thỏa thuận trong hợp đồng, theo đó các bên cam kết sẽ giải quyết mọi tranh chấp phát sinh thông qua trọng tài thay vì tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une clause compromissoire est insérée dans le contrat. (Một điều khoản thỏa hiệp trọng tài được đưa vào trong hợp đồng.)
    • L'accord contient une disposition compromissoire. (Thỏa thuận chứa một quy định dựa vào trọng tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clause compromissoire": Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ một điều khoản cụ thể trong hợp đồng quy định việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
    • La validité de la clause compromissoire est essentielle. (Tính hiệu lực của điều khoản trọng tàirất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Compromis (danh từ giống đực): sự thỏa hiệp, sự dàn xếp; một thỏa thuận trọng tài.
  • Arbitrage (danh từ giống đực): sự trọng tài, việc phân xử.
Từ đồng nghĩa
  • Arbitral (tính từ): thuộc về trọng tài.
  • Conventionnel (tính từ, trong ngữ cảnh này): theo thỏa thuận, theo điều ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

compromissoire

Une clause compromissoire est incluse dans le contrat.

tính từ
  1. (Clause compromissoire) điều khoản thỏa hiệp dựa vào trọng tài