compréhensibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng hiểu, tính dễ hiểu: Chất lượng của một văn bản, lời nói hoặc ý tưởng khiến nó có thể được tiếp nhận và lĩnh hội một cách dễ dàng bởi người nghe hoặc người đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La compréhensibilité de ce manuel est excellente. (Tính dễ hiểu của cuốn sách hướng dẫn này là tuyệt vời.)
- L'enseignant a souligné l'importance de la compréhensibilité d'un discours. (Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tính dễ hiểu trong một bài phát biểu.)
- Nous devons améliorer la compréhensibilité de ce texte technique. (Chúng ta cần cải thiện khả năng hiểu được của văn bản kỹ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học hoặc phân tích văn bản, "compréhensibilité" thường được đo lường bằng các chỉ số (như chỉ số Flesch) để đánh giá mức độ rõ ràng và dễ tiếp cận của một văn bản.
- L'étude a mesuré la compréhensibilité des notices médicales. (Nghiên cứu đã đo lường tính dễ hiểu của các tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Compréhensible (adj): có thể hiểu được, dễ hiểu.
- Son explication était très compréhensible. (Lời giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.)
- Incompréhensibilité (n.f): tính không thể hiểu được, sự khó hiểu.
- L'incompréhensibilité de sa réponse nous a surpris. (Tính khó hiểu trong câu trả lời của anh ta đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Intelligibilité (n.f): tính rõ ràng, dễ hiểu (thường dùng cho lời nói hoặc âm thanh).
- Clarté (n.f): sự rõ ràng, minh bạch.
- Accessibilité (n.f) (trong ngữ cảnh trí tuệ): tính dễ tiếp cận, dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
- Obscurité (n.f): sự tối nghĩa, khó hiểu.
- Inintelligibilité (n.f): tính không rõ ràng, khó hiểu.
- Complexité (n.f): sự phức tạp.
danh từ giống cái
- khả năng hiểu