incompréhensibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể hiểu nổi, sự khó hiểu: Chất lượng hoặc trạng thái của một điều gì đó không thể hiểu được, không thể nắm bắt được bằng lý trí hoặc vượt quá khả năng giải thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incompréhensibilité de ses propos nous a laissés perplexes. (Tính khó hiểu trong lời nói của anh ấy đã khiến chúng tôi bối rối.)
- Face à l'incompréhensibilité du phénomène, les scientifiques cherchent de nouvelles théories. (Trước tính không thể hiểu nổi của hiện tượng, các nhà khoa học đang tìm kiếm những lý thuyết mới.)
- L'incompréhensibilité d'un texte peut venir de son vocabulaire trop technique. (Sự khó hiểu của một văn bản có thể đến từ vốn từ vựng quá kỹ thuật của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'incompréhensibilité": Trở nên hoàn toàn khó hiểu, không thể giải mã được.
- Sans explication, son attitude tombe dans l'incompréhensibilité. (Không có lời giải thích, thái độ của anh ta trở nên hoàn toàn khó hiểu.)
"Défier l'incompréhensibilité": Cố gắng hiểu một điều gì đó vốn rất khó hoặc không thể hiểu nổi.
- Les philosophes tentent de défier l'incompréhensibilité de l'existence. (Các triết gia cố gắng thách thức tính khó hiểu của sự tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Incompréhensible (tính từ): không thể hiểu nổi, khó hiểu.
- Une décision incompréhensible. (Một quyết định khó hiểu.)
Incompréhension (danh từ giống cái): sự không hiểu, sự thiếu hiểu biết.
- Regarder avec incompréhension. (Nhìn với vẻ không hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Obscurité: sự tối tăm, mù mờ (nghĩa bóng: sự khó hiểu).
- Impenétrabilité: tính không thể thâm nhập, tính khó lĩnh hội.
Từ trái nghĩa
- Compréhensibilité: tính có thể hiểu được, sự dễ hiểu.
- Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
- Simplicité: sự đơn giản, dễ hiểu.
danh từ giống cái
- tính không thể hiểu nổi, sự khó hiểu
- L'incompréhensibilité d'un jargonsự khó hiểu của một biệt ngữ