compréhensif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấu tình, thông cảm: Chỉ khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh khó khăn của người khác, thể hiện sự khoan dung và lòng trắc ẩn.
- Bao hàm, toàn diện: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ cái gì đó bao gồm nhiều yếu tố, có phạm vi rộng.
- Mau hiểu, sáng ý: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ người có khả năng tiếp thu và hiểu vấn đề một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thông cảm):
- Il a été très compréhensif face à mes problèmes. (Anh ấy đã rất thông cảm trước những vấn đề của tôi.)
- Un professeur compréhensif sait adapter ses exigences. (Một giáo viên thấu tình biết điều chỉnh yêu cầu của mình.)
- Tính từ (nghĩa bao hàm):
- Une définition compréhensive couvre tous les aspects du terme. (Một định nghĩa bao hàm phủ hết mọi khía cạnh của thuật ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être compréhensif à l'égard de quelqu'un": Tỏ ra thông cảm đối với ai đó.
- Le directeur s'est montré compréhensif à l'égard des difficultés familiales de son employé. (Giám đốc đã tỏ ra thông cảm đối với những khó khăn gia đình của nhân viên.)
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh sự bao quát, toàn diện của một khái niệm, một nghiên cứu.
Biến thể và từ gần giống
- Compréhensible (adj): Có thể hiểu được, dễ hiểu.
- Un manuel compréhensible. (Một cuốn sách hướng dẫn dễ hiểu.)
- Compréhension (n.f): Sự thông cảm; sự hiểu biết.
- Agir avec compréhension. (Hành động với sự thông cảm.)
- Comprendre (v): Hiểu; bao gồm.
- Je comprends ta situation. (Tôi hiểu hoàn cảnh của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Indulgent: Khoan dung, dễ dãi (nhấn mạnh sự tha thứ).
- Tolérant: Khoan dung, rộng lượng (nhấn mạnh sự chấp nhận).
- Sympathique: Dễ mến, thân thiện (có thể bao hàm sự thông cảm).
Từ trái nghĩa
- Sévère: Nghiêm khắc, khắt khe.
- Intolérant: Không khoan dung.
- Incompréhensif: Không thông cảm, thiếu thấu hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit compréhensif: Có tinh thần thông cảm, dễ thấu hiểu.
- Pour ce métier, il faut avoir l'esprit compréhensif. (Đối với nghề này, cần phải có tinh thần thông cảm.)
- Faire preuve de compréhension: Thể hiện sự thông cảm.
- Merci d'avoir fait preuve de compréhension. (Cảm ơn vì đã thể hiện sự thông cảm.)
tính từ
- thấu tình, thông cảm
- à ma femme, qui fut la compagne fidèle et compréhensive de ma vietặng vợ tôi, người đồng đội trung thành và thông cảm của đời tôi
- bao hàm
- (từ cũ, nghĩa cũ) mau hiểu, sáng ý