intolérant

Học thuật
Thân thiện
intolérant

Un homme intolérant refuse d'écouter l'opinion de son voisin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không khoan dung, không chấp nhận: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người không chấp nhận, không tôn trọng những ý kiến, niềm tin, hành vi hoặc đặc điểm khác biệt với mình.
    • Cố chấp, hẹp hòi: Chỉ sự cứng nhắc, thiếu sự cởi mở linh hoạt trong suy nghĩ, thường đi kèm với sự thiếu kiên nhẫn.
  2. Danh từ (giống đực: un intolérant, giống cái: une intolérante):

    • Người không khoan dung, người cố chấp: Chỉ một cá nhân thái độ hoặc hành vi intolérant.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très intolérant envers les autres religions. (Anh ấy rất không khoan dung với các tôn giáo khác.)
    • Une attitude intolérante peut mener à des conflits. (Một thái độ cố chấp có thể dẫn đến xung đột.)
    • Elle est intolérante au lactose. ( ấy không dung nạp được lactose. [Nghĩa chuyên ngành y học])
  • Danh từ:

    • C'est un intolérant qui refuse tout dialogue. (Hắnmột kẻ cố chấp từ chối mọi đối thoại.)
    • Les intolérants représentent un danger pour la paix sociale. (Những kẻ không khoan dungmối nguy cho hòa bình xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer intolérant": Tỏ ra không khoan dung.

    • Il se montre intolérant face à la critique. (Anh ta tỏ ra không khoan dung trước lời chỉ trích.)
  • "Être intolérant à quelque chose": Không chịu đựng được, không dung nạp được cái gì đó (thường dùng trong y học hoặc ẩm thực).

    • Mon corps est intolérant au gluten. (Cơ thể tôi không dung nạp được gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Intolérance (danh từ giống cái): Sự không khoan dung, tính cố chấp; (y học) sự không dung nạp.

    • Lutter contre l'intolérance religieuse. (Đấu tranh chống lại sự không khoan dung về tôn giáo.)
    • Une intolérance alimentaire. (Chứng không dung nạp thực phẩm.)
  • Intolérable (tính từ): Không thể chịu đựng được, quá đáng.

    • Un comportement intolérable. (Một hành vi không thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Sectaire: Giáo điều, bè phái.
  • Fanatique: Cuồng tín.
  • Dogmatique: Giáo điều, độc đoán.
  • Inflexible: Cứng nhắc, không lay chuyển.
Từ trái nghĩa
  • Tolérant: Khoan dung, rộng lượng.
  • Ouvert d'esprit: Cởi mở, phóng khoáng.
  • Compréhensif: Thông cảm, thấu hiểu.
  • Accueillant: Cởi mở, tiếp nhận.
intolérant

Un homme intolérant refuse d'écouter l'opinion de son voisin.

tính từ
  1. không khoan dung; cố chấp
danh từ
  1. người cố chấp

Từ trái nghĩa