compsognathus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Compsognathus: Một chi khủng long chân thú (Theropoda) ăn thịt, có kích thước rất nhỏ, đi bằng hai chân, sống vào cuối kỷ Jura. Chúng được biết đến là một trong những loài khủng long không phải chim nhỏ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils of Compsognathus have been found in Europe. (Hóa thạch của Compsognathus đã được tìm thấy ở châu Âu.)
- The Compsognathus was about the size of a chicken. (Compsognathus có kích cỡ khoảng bằng một con gà.)
- Scientists study Compsognathus to understand small theropod dinosaurs. (Các nhà khoa học nghiên cứu Compsognathus để hiểu về các loài khủng long chân thú nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học, "Compsognathus" thường được dùng để chỉ chi (genus) này, với loài điển hình là .
- The specimen is classified under the genus Compsognathus. (Mẫu vật được phân loại thuộc chi Compsognathus.)
Biến thể và từ gần giống
- Compsognathid (danh từ): Thành viên của họ Compsognathidae, họ khủng long chân thú nhỏ bao gồm cả chi Compsognathus.
- Juravenator is considered a compsognathid. (Juravenator được coi là một loài thuộc họ Compsognathidae.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi có thể mô tả là "khủng long hai chân nhỏ kỷ Jura" hoặc "khủng long ăn thịt cỡ nhỏ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ riêng chỉ một chi khủng long.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Noun
- (động vật học) loài khủng long ăn thịt có hai chân rất nhỏ ở kỷ Jura.