comptabilisation

Học thuật
Thân thiện
comptabilisation

La comptabilisation des dépenses est effectuée chaque mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ghi sổ kế toán, sự hạch toán: Hành động ghi chép, phản ánh một nghiệp vụ kinh tế, tài chính vào sổ sách kế toán theo các nguyên tắc quy định kế toán. Đâybước cơ bản trong quy trình kế toán để ghi nhận các giao dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La comptabilisation des ventes doit être effectuée quotidiennement. (Việc hạch toán doanh số bán hàng phải được thực hiện hàng ngày.)
    • La comptabilisation de cette dépense est complexe. (Việc ghi sổ khoản chi phí này rất phức tạp.)
    • Il est responsable de la comptabilisation des factures fournisseurs. (Anh ấy chịu trách nhiệm về việc hạch toán hóa đơn nhà cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comptabilisation d’un actif": việc ghi sổ/kế toán một tài sản.

    • La comptabilisation d’un actif acquis nécessite une évaluation précise. (Việc hạch toán một tài sản được mua đòi hỏi một sự định giá chính xác.)
  • "comptabilisation en partie double": hạch toán kế toán theo phương pháp ghi sổ kép.

    • Le principe de la comptabilisation en partie double est fondamental. (Nguyên tắc hạch toán kế toán theo phương pháp ghi sổ képnền tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comptabiliser (động từ): ghi sổ kế toán, hạch toán.

    • Il faut comptabiliser cette transaction immédiatement. (Cần phải hạch toán giao dịch này ngay lập tức.)
  • Comptable (danh từ/ tính từ): kế toán viên / (thuộc về) kế toán.

    • Elle est comptable dans une grande entreprise. ( ấykế toán viên trong một công ty lớn.)
  • Comptabilité (danh từ giống cái): kế toán, ngành kế toán, bộ phận kế toán.

    • Il travaille au service de la comptabilité. (Anh ấy làm việcphòng kế toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistrement comptable: sự ghi chép kế toán.
  • Imputation comptable: sự hạch toán kế toán (thường dùng cho chi phí, doanh thu vào các tài khoản cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "comptabilisation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "comptabiliser".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "comptabilisation".)

comptabilisation

La comptabilisation des dépenses est effectuée chaque mois.

danh từ giống cái
  1. sự ghi sổ kế toán, sự hạch toán

Từ có nhắc đến "comptabilisation"