comptabiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghi sổ kế toán, hạch toán: Hành động ghi chép, tính toán và ghi nhận một khoản thu, chi, hoặc một giá trị nào đó vào sổ sách kế toán theo đúng nguyên tắc và quy định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise doit comptabiliser toutes ses dépenses. (Công ty phải hạch toán tất cả các khoản chi phí của mình.)
- Le comptable a comptabilisé les ventes du mois. (Kế toán viên đã ghi sổ doanh thu của tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comptabiliser un don": hạch toán một khoản quyên góp.
- L'association doit comptabiliser ce don pour déclarer ses revenus. (Hiệp hội phải hạch toán khoản quyên góp này để khai báo thu nhập.)
"comptabiliser des heures": tính toán, ghi nhận số giờ làm việc.
- Le système comptabilise automatiquement les heures supplémentaires. (Hệ thống tự động tính toán các giờ làm thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Comptabilisation (danh từ giống cái): sự hạch toán, việc ghi sổ kế toán.
- La comptabilisation des transactions est obligatoire. (Việc hạch toán các giao dịch là bắt buộc.)
Comptable (danh từ giống đực/cái): kế toán viên.
- Il a consulté son comptable. (Anh ấy đã tham khảo ý kiến kế toán viên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Enregistrer: ghi chép, đăng ký (trong sổ sách).
- Inscrire: ghi vào, ghi danh (vào sổ, danh sách).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
ngoại động từ
- ghi sổ kế toán, hạch toán