compte-gouttes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Ống nhỏ giọt: Một dụng cụ y tế nhỏ, thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, có một đầu vòi hẹp dùng để đong và nhỏ từng giọt chất lỏng, đặc biệt là thuốc.
- Cách thức nhỏ giọt, từng ít một: Cách thức cung cấp, tiết lộ hoặc thực hiện một cái gì đó rất chậm, với số lượng rất nhỏ và từng chút một.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dụng cụ):
- Le médecin a prescrit un collyre à appliquer avec un compte-gouttes. (Bác sĩ kê đơn thuốc nhỏ mắt phải dùng bằng một ống nhỏ giọt.)
- Elle a rempli le compte-gouttes de sirop pour son enfant. (Cô ấy đã đổ đầy siro vào ống nhỏ giọt cho con mình.)
- Danh từ (cách thức):
- Les informations nous parviennent au compte-gouttes. (Thông tin đến với chúng tôi nhỏ giọt.)
- L'aide financière est distribuée au compte-gouttes. (Sự hỗ trợ tài chính được phân phát từng ít một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Au compte-gouttes: (Thành ngữ, trạng từ) Một cách nhỏ giọt, rất chậm và hạn chế.
- Il révèle ses projets au compte-gouttes. (Anh ta tiết lộ dự án của mình một cách nhỏ giọt.)
- Délivrer / Distribuer au compte-gouttes: Phân phát, cung cấp một cách nhỏ giọt.
- L'eau potable est délivrée au compte-gouttes dans cette région. (Nước uống được cung cấp nhỏ giọt ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipette (n.f): Ống hút, pipet (dụng cụ trong phòng thí nghiệm để hút và chuyển một thể tích chất lỏng chính xác, thường không dùng để nhỏ từng giọt như ).
- Goutte-à-goutte (n.m): Sự nhỏ giọt, hệ thống truyền dịch (trong y tế) hoặc tưới nhỏ giọt (trong nông nghiệp). Nhấn mạnh đến quá trình liên tục hơn là dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa dụng cụ): (một phần, trong một số ngữ cảnh).
- (Với nghĩa cách thức): , , (một cách chậm chạp, từng phần, một cách dè sẻn).
Thành ngữ liên quan
- Au compte-gouttes: (Đã giải thích ở trên) Đây là thành ngữ phổ biến nhất và gần như luôn đi kèm với giới từ "au".
- Ils économisent l'essence et l'utilisent au compte-gouttes. (Họ tiết kiệm xăng và sử dụng nó một cách nhỏ giọt.)
danh từ giống đực (không đổi)
- ống nhỏ giọt
- au compte-gouttesnhỏ giọt, từng ít một
- Délivrer au compte-gouttesphát nhỏ giọt