compte-tours

Học thuật
Thân thiện
compte-tours

Le mécanicien vérifie le compte-tours du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Đồng hồ vòng quay, máy đếm vòng quay: Một dụng cụ hoặc thiết bị trên xe cộ, đặc biệtxe máy ô , dùng để đo hiển thị số vòng quay của động cơ trong một đơn vị thời gian (thườngvòng/phút - rpm). giúp người điều khiển biết được tốc độ quay của động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le compte-tours de ma moto est cassé. (Đồng hồ vòng quay của xe máy tôi bị hỏng.)
    • Il faut changer de vitesse avant que l'aiguille du compte-tours n'atteigne la zone rouge. (Cần phải sang số trước khi kim của máy đếm vòng quay chạm vào vùng đỏ.)
    • Le compte-tours indique 3000 tours par minute. (Máy đếm vòng quay chỉ 3000 vòng mỗi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le compte-tours numérique": đồng hồ vòng quay kỹ thuật số (hiển thị số thay vì kim).
    • Les voitures modernes ont souvent un compte-tours numérique intégré à l'écran. (Những chiếc xe ô hiện đại thường đồng hồ vòng quay kỹ thuật số tích hợp trên màn hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachymètre (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩamáy đo tốc độ quay, đồng hồ vòng quay.
    • Le tachymètre est un instrument essentiel pour les pilotes. (Đồng hồ đo tốc độ quaymột dụng cụ thiết yếu cho các tay đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Tachymètre: máy đo tốc độ quay, đồng hồ vòng quay (từ chuyên môn hơn).
compte-tours

Le mécanicien vérifie le compte-tours du moteur.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (kỹ thuật) máy đếm vòng