comptometer

/kɔmp'tɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
comptometer

A clerk uses a comptometer to calculate the day's sales.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đếm, máy tính: Một loại máy tính học được sử dụng để thực hiện các phép tính số học một cách nhanh chóng chính xác, đặc biệt phổ biến trong các văn phòng từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant used a comptometer to calculate the monthly expenses. (Kế toán viên đã sử dụng một máy tính học để tính toán chi phí hàng tháng.)
    • Before electronic calculators, the comptometer was an essential office machine. (Trước khi máy tính điện tử, máy tính học một thiết bị văn phòng thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a comptometer": vận hành một máy tính học.
    • She was trained to operate a comptometer efficiently. ( ấy được đào tạo để vận hành máy tính học một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Comptometrist (n): người điều khiển, người vận hành máy tính học.
    • She worked as a comptometrist in a large firm. ( ấy làm nghề điều khiển máy tính học tại một công ty lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Calculating machine: máy tính (nói chung, chỉ các loại máy học).
  • Arithmometer: máy tính số học (một loại máy tính học khác).
Lưu ý
  • Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại đã bị thay thế bởi máy tính điện tử máy vi tính. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về công nghệ cổ điển.
comptometer

A clerk uses a comptometer to calculate the day's sales.

danh từ
  1. máy đếm, máy tính