comptroller general
Học thuậtThân thiện
The comptroller general reviews a detailed financial report at their office desk.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ thanh tra tài chính cấp cao: Một chức danh chính thức, thường trong chính phủ, của người đứng đầu cơ quan giám sát tài chính và kế toán, chịu trách nhiệm kiểm tra, thanh tra các khoản chi tiêu và giải quyết các khiếu nại tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comptroller general issued a report on the efficiency of government spending. (Vị tổng thanh tra đã đưa ra một báo cáo về hiệu quả chi tiêu của chính phủ.)
- The agency is accountable to the comptroller general. (Cơ quan đó phải chịu trách nhiệm giải trình trước tổng thanh tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Office of the Comptroller General": Văn phòng Tổng Thanh tra. Đây thường là tên của cơ quan do Comptroller General đứng đầu.
- The audit was conducted by the Office of the Comptroller General. (Cuộc kiểm toán được thực hiện bởi Văn phòng Tổng Thanh tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Comptroller (n): Thanh tra viên, kiểm soát viên (tài chính/kế toán). Đây là từ gốc, "comptroller general" là một chức vụ cụ thể, cao cấp hơn.
- Auditor General (n): Tổng Kiểm toán Nhà nước. Đây là một chức danh tương đương trong nhiều hệ thống, chuyên về kiểm toán.
- Inspector General (n): Tổng Thanh tra. Chức danh này có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở lĩnh vực tài chính.
Từ đồng nghĩa
- Chief auditor: Tổng kiểm toán viên.
- Supervisory accountant: Kế toán trưởng giám sát (trong ngữ cảnh chính phủ).
Lưu ý
- Từ "comptroller" trong "comptroller general" có cách viết và phát âm đặc biệt (chữ 'p' thường không được phát âm rõ, nghe như "controller"), bắt nguồn từ sự kết hợp lịch sử giữa từ tiếng Pháp "compte" (tài khoản) và "controller". Nó về cơ bản đồng nghĩa với "controller" trong bối cảnh tài chính chính phủ.
- Chức vụ này đặc biệt phổ biến trong hệ thống chính quyền Hoa Kỳ (ví dụ: Comptroller General of the United States, người đứng đầu Government Accountability Office - GAO).
The comptroller general reviews a detailed financial report at their office desk.
Noun
- chức vụ thanh tra.