comptrollership

Học thuật
Thân thiện
comptrollership

The comptrollership oversees the organization's financial reporting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí, chức vụ của một giám sát viên tài chính (comptroller): Chỉ chức danh, nhiệm vụ hoặc thời gian đảm nhiệm công việc của một người trách nhiệm giám sát kiểm soát tài chính, kế toán trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After 20 years of service, she was offered the comptrollership of the entire corporation. (Sau 20 năm làm việc, ấy được đề nghị giữ chức vụ giám sát viên tài chính của toàn bộ tập đoàn.)
    • His comptrollership was marked by significant improvements in financial transparency. (Nhiệm kỳ giám sát viên của ông ấy được đánh dấu bằng những cải thiện đáng kể về tính minh bạch tài chính.)
    • The duties of the comptrollership include auditing all departmental budgets. (Nhiệm vụ của vị trí giám sát viên bao gồm kiểm toán tất cả ngân sách của các phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức của các tổ chức lớn, chính phủ, hoặc các tập đoàn. nhấn mạnh đến quyền hạn trách nhiệm pháp trong việc giám sát tài chính.
Biến thể từ gần giống
  • Comptroller (n): Giám sát viên tài chính, kiểm soát viên. Đây người đảm nhiệm chức vụ được mô tả bởi "comptrollership".
  • Controller (n): Người điều khiển, người kiểm soát. Từ gần nghĩa, thường được dùng phổ biến hơn trong kinh doanh, nhưng "comptroller" thường mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong khu vực công.
Từ đồng nghĩa
  • Financial controllership: Chức vụ kiểm soát viên tài chính.
  • Financial oversight position: Vị trí giám sát tài chính.
Lưu ý
  • Từ "comptroller" cách viết phát âm bắt nguồn từ sự kết hợp lịch sử của từ tiếng Pháp "compte" (tài khoản) "roller" (người lăn/người kiểm soát), nhưng trên thực tế, nghĩa của tương đương với "controller" trong lĩnh vực tài chính. "Comptrollership" danh từ chỉ chức vụ của người đó.
comptrollership

The comptrollership oversees the organization's financial reporting.

Noun
  1. vị trí giám sát viên.