compulsation

Học thuật
Thân thiện
compulsation

La bibliothécaire procède à la compulsation d'un vieux registre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tra cứu: Hành động tìm kiếm thông tin một cách hệ thống trong các nguồn tài liệu như từ điển, sách vở, hoặc cơ sở dữ liệu để kiểm chứng hoặc thu thập kiến thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compulsation des archives est nécessaire pour cette recherche historique. (Việc tra cứu kho lưu trữcần thiết cho nghiên cứu lịch sử này.)
    • Il a passé l'après-midi à la compulsation de plusieurs dictionnaires. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để tra cứu nhiều cuốn từ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en compulsation de": đang trong quá trình tra cứu.
    • L'avocat est en compulsation des dossiers du procès. (Luật sư đang trong quá trình tra cứu hồ sơ vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Compulser (động từ): tra cứu, xem xét kỹ lưỡng.
    • Il faut compulser les registres pour trouver la date exacte. (Cần phải tra cứu các sổ đăngđể tìm ra ngày tháng chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Consultation: sự tham khảo, tra cứu.
  • Recherche: sự tìm kiếm, nghiên cứu.
Lưu ý
  • Từ "compulsation" là một danh từ tương đối chuyên ngành, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý, học thuật hoặc thư viện để chỉ hành động kiểm tra, đối chiếu tài liệu một cách chính thức hệ thống.
compulsation

La bibliothécaire procède à la compulsation d'un vieux registre.

danh từ giống cái
  1. sự tra cứu