compulser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tra cứu, xem xét kỹ lưỡng (tài liệu, hồ sơ): Hành động kiểm tra, đọc kỹ một cách hệ thống các tài liệu, văn bản, hồ sơ, thường để tìm kiếm thông tin cụ thể hoặc xác minh một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'avocat a compulser des centaines de pages de procès-verbal. (Luật sư đã phải tra cứu hàng trăm trang biên bản.)
    • Pour écrire sa thèse, elle a compulsé de nombreuses archives historiques. (Để viết luận án, ấy đã tra cứu rất nhiều tư liệu lịch sử.)
    • Le juge compulse le dossier avant l'audience. (Thẩm phán xem xét kỹ lưỡng hồ sơ trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compulser un registre": tra cứu một cuốn sổ, một bản đăng ký.
    • Il est allé compulser le registre des naissances à la mairie. (Anh ấy đã đến tòa thị chính để tra cứu sổ đăngkhai sinh.)
  • "Compulser des pièces": xem xét các tài liệu, giấy tờ (trong một hồ sơ pháphoặc hành chính).
    • Les parties ont le droit de compulser les pièces du dossier. (Các bên có quyền xem xét các tài liệu trong hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compulsion (danh từ): sự bắt buộc, sự thôi thúc cưỡng lại.
  • Consulter (ngoại động từ): tham khảo, tra cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Examiner: kiểm tra, xem xét.
  • Étudier: nghiên cứu, xem xét kỹ.
  • Inspecter: thanh tra, kiểm tra.
  • Parcourir: lướt qua, đọc lướt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "compulser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "compulser".

ngoại động từ
  1. tra cứu
    • Compulser de vieux textes
      tra cứu những văn bản

Từ có nhắc đến "compulser"