compulsif

Học thuật
Thân thiện
compulsif

Une personne compulsif achète des magazines sans pouvoir s'arrêter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tâmhọc) Không đừng được: Chỉ một hành vi, suy nghĩ hoặc động lực mạnh mẽ, lặp đi lặp lại một người cảm thấy khó hoặc không thể kiểm soát hoặc ngừng lại, mặc dù biết rằng có thể gây hại.
    • (Từ , nghĩa ) Cưỡng bức: Mang tính bắt buộc, ép buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un besoin compulsif de tout vérifier trois fois. (Anh ấy nhu cầu không đừng đượcphải kiểm tra mọi thứ ba lần.)
    • Ses achats compulsifs lui ont causé des problèmes financiers. (Những việc mua sắm không đừng được của ấy đã gây ra cho các vấn đề tài chính.)
    • Dans son usage ancien, une loi compulsive obligeait les citoyens. (Trong cách dùng , một đạo luật cưỡng bức đã bắt buộc các công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement compulsif": Hành vi không đừng được, thường liên quan đến rối loạn ám ảnh cưỡng chế (TOC).

    • Se laver les mains de manière compulsive est un symptôme courant. (Rửa tay một cách không đừng đượcmột triệu chứng phổ biến.)
  • "Répétition compulsive": Sự lặp lại không đừng được.

    • La répétition compulsive de certains mots est observable. (Sự lặp lại không đừng được của một số từ có thể quan sát được.)
Biến thể từ gần giống
  • Compulsion (danh từ): Sự thôi thúc không cưỡng lại được, hành vi cưỡng chế.

    • Résister à une compulsion est très difficile. (Chống lại một sự thôi thúc không cưỡng lại đượcrất khó.)
  • Compulsivement (trạng từ): Một cách không đừng được.

    • Il vérifie compulsivement si la porte est fermée. (Anh ta kiểm tra một cách không đừng được xem cửa đã đóng chưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsessionnel: Ám ảnh.
  • Irrépressible: Không kìm nén được.
  • Impérieux: Cấp bách, bức thiết (nghĩa gần).
Các cụm từ liên quan
  • Névrose compulsive: Chứng loạn thần kinh cưỡng chế (thuật ngữ hơn).
  • Trouble compulsif: Rối loạn không đừng được (thường dùng trong cụm "trouble compulsif alimentaire" - rối loạn ăn uống không kiểm soát).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "compulsif". Các thành ngữ thường liên quan đến danh từ "compulsion").

compulsif

Une personne compulsif achète des magazines sans pouvoir s'arrêter.

tính từ
  1. (tâmhọc) không đừng được
  2. (từ , nghĩa ) cưỡng bức