computational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tính toán, liên quan đến tính toán: Chỉ những thứ có bản chất là tính toán hoặc được thực hiện bằng cách tính toán.
- Thuộc về máy tính, liên quan đến máy tính: Chỉ những thứ liên quan đến hoạt động, lý thuyết hoặc ứng dụng của máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The problem requires significant computational power. (Vấn đề này đòi hỏi sức mạnh tính toán đáng kể.)
- She is an expert in computational biology. (Cô ấy là chuyên gia về sinh học tính toán.)
- They developed a new computational model to predict the weather. (Họ đã phát triển một mô hình tính toán mới để dự báo thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Computational thinking": Tư duy tính toán - một phương pháp giải quyết vấn đề sử dụng các khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính.
- Learning to code helps develop computational thinking in children. (Học lập trình giúp phát triển tư duy tính toán ở trẻ em.)
"Computational complexity": Độ phức tạp tính toán - một nhánh của lý thuyết khoa học máy tính nghiên cứu về nguồn lực cần thiết để giải quyết các vấn đề bằng thuật toán.
- This algorithm has low computational complexity. (Thuật toán này có độ phức tạp tính toán thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Compute (động từ): Tính toán.
- The system can compute the answer in milliseconds. (Hệ thống có thể tính toán câu trả lời trong vài mili giây.)
Computer (danh từ): Máy tính.
- A modern computer can perform billions of computations per second. (Một máy tính hiện đại có thể thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây.)
Computation (danh từ): Sự tính toán, phép tính.
- The computation took several hours to complete. (Phép tính mất vài giờ để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Calculational: (Thuộc về) tính toán (nhấn mạnh vào việc thực hiện các phép tính).
- Algorithmic: (Thuộc về) thuật toán (thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các quy trình giải quyết vấn đề có hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'computational')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'computational')
Adjective
- thuộc, hay liên quan tới sự tính toán, máy điện toán, máy tính
- computational linguisticsngôn ngữ học tính toán/ ngôn ngữ học máy tính