computationally
Định nghĩa
Trạng từ: "computationally" là một trạng từ, có nghĩa là "về mặt tính toán" hoặc "liên quan đến việc tính toán". Nó được dùng để mô tả cách thức hoặc khía cạnh mà một hành động, vấn đề, hay quy trình được thực hiện thông qua các phép tính, xử lý dữ liệu, hoặc thuật toán.
Ví dụ sử dụng
- (Về mặt tính toán, đây là một vấn đề khó nhằn.)
- (Thuật toán này hiệu quả về mặt tính toán, nghĩa là nó chạy nhanh trên các máy tính hiện đại.)
- (Chúng ta cần phân tích dữ liệu này về mặt tính toán để tìm ra các mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"computationally expensive": tốn kém về mặt tính toán (chỉ các phép tính cần nhiều tài nguyên như thời gian hoặc bộ nhớ).
- Training a large neural network is computationally expensive. (Huấn luyện một mạng nơ-ron lớn rất tốn kém về mặt tính toán.)
"computationally feasible": khả thi về mặt tính toán (chỉ các vấn đề có thể giải quyết được trong thời gian hợp lý).
- This problem is only computationally feasible with modern supercomputers. (Vấn đề này chỉ khả thi về mặt tính toán với các siêu máy tính hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Computation (danh từ): sự tính toán.
- The computation of the result took several hours. (Việc tính toán kết quả mất vài giờ.)
- Compute (động từ): tính toán.
- The computer can compute millions of operations per second. (Máy tính có thể tính toán hàng triệu phép tính mỗi giây.)
- Computational (tính từ): thuộc về tính toán.
- This is a computational problem. (Đây là một vấn đề thuộc về tính toán.)
Từ đồng nghĩa
- Mathematically: về mặt toán học (nhấn mạnh vào toán học hơn là tính toán nói chung).
- Mathematically, this equation is correct, but computationally, it is too slow. (Về mặt toán học, phương trình này đúng, nhưng về mặt tính toán, nó quá chậm.)
- Algorithmically: về mặt thuật toán.
- Algorithmically, the solution is straightforward. (Về mặt thuật toán, giải pháp này rất đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "computationally".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "computationally".