computer business

Học thuật
Thân thiện
computer business

A woman runs a successful computer business from her home office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành kinh doanh máy tính: Chỉ lĩnh vực thương mại, buôn bán liên quan đến máy tính, bao gồm việc sản xuất, phân phối, bán lẻ, hoặc cung cấp dịch vụ về máy tính các thiết bị liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started a successful computer business after graduating. (Anh ấy đã bắt đầu một ngành kinh doanh máy tính thành công sau khi tốt nghiệp.)
    • The computer business is highly competitive and fast-changing. (Ngành kinh doanh máy tính rất cạnh tranh thay đổi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp hoặc một công ty cụ thể hoạt động trong lĩnh vực này.
    • She is an expert in the computer business. ( ấy chuyên gia trong ngành kinh doanh máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer industry (n): ngành công nghiệp máy tính (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu phát triển).
  • IT business (n): ngành kinh doanh công nghệ thông tin (nghĩa rộng hơn, bao gồm phần mềm dịch vụ).
  • Computer company (n): công ty máy tính (chỉ một doanh nghiệp cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • PC trade: thương mại máy tính cá nhân.
  • Computer commerce: thương mại máy tính.
Lưu ý
  • "Computer business" một danh từ ghép. Khi sử dụng, thường được hiểu một khái niệm tổng thể. Để chỉ một cửa hàng hoặc công ty cụ thể, người ta thường dùng các từ như "computer store" (cửa hàng máy tính) hoặc "computer firm" (hãng máy tính) hơn.
computer business

A woman runs a successful computer business from her home office.

Noun
  1. kinh doanh máy tính.