computer file name
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên tệp máy tính: Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác định và phân biệt một tệp tin (file) cụ thể với các tệp tin khác trong hệ thống lưu trữ của máy tính. Tên tệp thường bao gồm hai phần: tên chính và phần mở rộng (đuôi tệp), được phân tách bằng dấu chấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please save the document with a clear computer file name. (Hãy lưu tài liệu với một tên tệp máy tính rõ ràng.)
- The computer file name "report2024.pdf" indicates it is a PDF document. (Tên tệp máy tính "report2024.pdf" cho biết đó là một tài liệu PDF.)
- You cannot have two files with the same computer file name in the same folder. (Bạn không thể có hai tệp với cùng một tên tệp máy tính trong cùng một thư mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rename a computer file name": đổi tên một tệp máy tính.
- I need to rename the computer file name to make it more descriptive. (Tôi cần đổi tên tệp máy tính để nó mang tính mô tả hơn.)
"invalid computer file name": tên tệp máy tính không hợp lệ.
- The system rejected my submission because I used an invalid computer file name containing special characters. (Hệ thống từ chối bản gửi của tôi vì tôi đã sử dụng một tên tệp máy tính không hợp lệ có chứa ký tự đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Filename (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) tên tệp.
- The filename must not exceed 255 characters. (Tên tệp không được vượt quá 255 ký tự.)
File extension (n): phần mở rộng tệp, đuôi tệp.
- The file extension ".docx" tells the computer it's a Word document. (Phần mở rộng tệp ".docx" cho máy tính biết đó là một tài liệu Word.)
Từ đồng nghĩa
- Filename: tên tệp.
- File identifier: định danh tệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "computer file name")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "computer file name")
Noun
- định dạng tên tệp máy tính.