computer graphics

Học thuật
Thân thiện
computer graphics

A student creates a colorful 3D model using computer graphics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ họa máy tính: Lĩnh vực khoa học công nghệ liên quan đến việc tạo ra, xử lý, hiển thị thao tác các hình ảnh, đồ thị bằng máy tính. bao gồm việc biểu diễn dữ liệu dưới dạng hình ảnh cho phép người dùng tương tác với những hình ảnh đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The video game's stunning visuals are a triumph of modern computer graphics. (Hình ảnh tuyệt đẹp của trò chơi điện tử một thành tựu của đồ họa máy tính hiện đại.)
    • She is studying computer graphics to become a visual effects artist. ( ấy đang học đồ họa máy tính để trở thành một nghệ sĩ hiệu ứng hình ảnh.)
    • The scientific data was easier to understand after being converted into computer graphics. (Dữ liệu khoa học trở nên dễ hiểu hơn sau khi được chuyển đổi thành đồ họa máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Real-time computer graphics": Đồ họa máy tính thời gian thực, thường dùng trong game mô phỏng, nơi hình ảnh được tính toán hiển thị ngay lập tức để phản hồi với đầu vào của người dùng.
    • Virtual reality relies heavily on advanced real-time computer graphics. (Thực tế ảo phụ thuộc rất nhiều vào đồ họa máy tính thời gian thực tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • CGI (Computer-Generated Imagery) (n): Hình ảnh được tạo ra bằng máy tính, một ứng dụng cụ thể của đồ họa máy tính, thường dùng trong phim ảnh quảng cáo.

    • The dragon in the movie was created using CGI. (Con rồng trong phim được tạo ra bằng hình ảnh máy tính.)
  • Rendering (n): Quá trình kết xuất, tạo ra hình ảnh 2D hoặc 3D cuối cùng từ một mô hình dữ liệu bằng phần mềm đồ họa máy tính.

    • The rendering of the architectural design took several hours. (Việc kết xuất thiết kế kiến trúc mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital graphics: Đồ họa kỹ thuật số.
  • CG (Computer Graphics): Viết tắt thông dụng của "computer graphics".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến các thành phần riêng lẻ như "render", "generate", hoặc "display").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer graphics" một cách cố định).

computer graphics

A student creates a colorful 3D model using computer graphics.

Noun
  1. sự thể hiện thao tác về tranh ảnh của dữ liệu trong máy tính.