computer programming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Lập trình máy tính: Quá trình thiết kế, viết, kiểm thử và bảo trì các chương trình máy tính. Đây là hoạt động tạo ra một chuỗi các chỉ dẫn (mã lệnh) để máy tính có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied computer programming at university. (Cô ấy đã học lập trình máy tính ở trường đại học.)
- Computer programming requires logical thinking and attention to detail. (Lập trình máy tính đòi hỏi tư duy logic và sự chú ý đến chi tiết.)
- The job involves a lot of computer programming. (Công việc này liên quan nhiều đến lập trình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of computer programming": nghệ thuật lập trình máy tính (thường dùng để chỉ kỹ năng và sự sáng tạo trong lĩnh vực này).
- He is reading a famous book about the art of computer programming. (Anh ấy đang đọc một cuốn sách nổi tiếng về nghệ thuật lập trình máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Computer programmer (n): lập trình viên máy tính (người thực hiện công việc lập trình).
- He works as a computer programmer for a tech company. (Anh ấy làm lập trình viên máy tính cho một công ty công nghệ.)
Programming (n): lập trình (có thể dùng chung, ngữ cảnh thường cho thấy là lập trình máy tính).
- Programming is a valuable skill in today's job market. (Lập trình là một kỹ năng có giá trị trong thị trường việc làm ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Coding (n): viết mã (thường dùng thông tục, nhấn mạnh vào hành động viết mã lệnh).
- Software development (n): phát triển phần mềm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lập trình và các quy trình liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho danh từ này)
Noun
- xem computer programing.