computer screen

Học thuật
Thân thiện
computer screen

The programmer looks at the computer screen while writing code.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn hình máy tính: Thiết bị hiển thị hình ảnh thông tin từ máy tính cho người dùng xem. Đây bộ phận hiển thị trực quan của một hệ thống máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to clean my computer screen; it's very dusty. (Tôi cần lau màn hình máy tính của mình; rất bụi.)
    • The text is too small on this computer screen. (Chữ quá nhỏ trên màn hình máy tính này.)
    • She adjusted the brightness of her computer screen. ( ấy điều chỉnh độ sáng của màn hình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stare at a computer screen": nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính (thường chỉ việc làm việc hoặc tập trung lâu).
    • After staring at the computer screen all day, my eyes feel tired. (Sau cả ngày nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính, mắt tôi cảm thấy mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer display (n): màn hình hiển thị máy tính (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "computer screen").
  • Monitor (n): màn hình (một từ thông dụng khác để chỉ màn hình máy tính, thường thiết bị độc lập).
  • Screen (n): màn hình (từ rộng hơn, có thể chỉ màn hình TV, điện thoại, hoặc máy tính).
Từ đồng nghĩa
  • Monitor: màn hình.
  • Display: màn hình hiển thị.
  • VDT (Video Display Terminal): thiết bị đầu cuối hiển thị video (thuật ngữ kỹ thuật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "computer screen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "computer screen")

computer screen

The programmer looks at the computer screen while writing code.

Noun
  1. giống computer display.

Từ đồng nghĩa