comradery
- Danh từ:
- Tình đồng chí, tình đồng đội: "Comradery" chỉ tình cảm gắn bó, thân thiết và tin cậy lẫn nhau giữa những người cùng chia sẻ một mục tiêu, công việc, hoặc trải nghiệm chung, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc thử thách.
- Danh từ:
- The soldiers developed a strong sense of comradery during their training. (Những người lính đã phát triển một tình đồng đội mạnh mẽ trong quá trình huấn luyện.)
- There is a special comradery among the members of the research team. (Có một tình đồng chí đặc biệt giữa các thành viên trong nhóm nghiên cứu.)
"A spirit of comradery": Tinh thần đồng chí, tinh thần đồng đội.
- The project succeeded thanks to a spirit of comradery among all departments. (Dự án thành công nhờ vào tinh thần đồng đội giữa tất cả các phòng ban.)
"To foster comradery": Nuôi dưỡng, xây dựng tình đồng chí.
- Team-building activities are designed to foster comradery. (Các hoạt động xây dựng đội nhóm được thiết kế để nuôi dưỡng tình đồng đội.)
- Comradeship (n): Tình đồng chí, đồng đội (nghĩa gần như tương đương với "comradery").
- Camaraderie (n): Tình bạn bè thân thiết, tình đồng chí (từ phổ biến hơn, có nghĩa rất giống với "comradery").
- Fellowship: Tình bạn, tình đồng chí, sự gắn kết.
- Brotherhood/Sisterhood: Tình anh em/chị em, tình đồng chí.
- Solidarity: Tình đoàn kết, sự đồng lòng.
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến việc xây dựng hoặc thể hiện tình cảm này.) - To build comradery: Xây dựng tình đồng đội. - To feel a sense of comradery: Cảm nhận được tình đồng chí.
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng riêng từ "comradery". Tuy nhiên, tinh thần này thường được diễn đạt trong các khái niệm sau:) - Band of brothers: Nhóm anh em kết nghĩa, những người có tình đồng đội sâu sắc (thường dùng trong quân đội hoặc các nhóm vượt qua khó khăn cùng nhau). - All for one and one for all: Mọi người vì một người, một người vì mọi người (thể hiện tinh thần đồng đội cao).
- giống comradeliness