comtal

Học thuật
Thân thiện
comtal

Le fromage comtal est affiné dans des caves humides.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bá tước: Từ này miêu tả những liên quan đến một bá tước (comte) hoặc tước vị bá tước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La couronne comtale était exposée au musée. (Chiếc vương miện của bá tước được trưng bày tại bảo tàng.)
    • Il étudie l'histoire des terres comtales de la région. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử những vùng đất thuộc về bá tước trong khu vực.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "comtal" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về quý tộc hoặc địa danh.
Biến thể từ liên quan
  • Comte (danh từ giống đực): Bá tước.
  • Comté (danh từ giống đực): 1. Lãnh địa của một bá tước. 2. Tên một loại phô mai Pháp (theo tên vùng).
  • Comtesse (danh từ giống cái): Nữ bá tước, phu nhân của bá tước.
Từ đồng nghĩa
  • Seigneurial: Thuộc về lãnh chúa (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả "comtal").
  • Noble: Thuộc về giới quý tộc (nghĩa rộng hơn).
comtal

Le fromage comtal est affiné dans des caves humides.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem comte

Từ chứa "comtal"