comtism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Comte: Một trường phái triết học thực chứng do Auguste Comte sáng lập, chủ trương thay thế siêu hình học và thần học bằng một hệ thống khoa học phân cấp, từ toán học ở nền tảng đến xã hội học ở đỉnh cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Comtism had a significant influence on the development of sociology. (Chủ nghĩa Comte có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển của xã hội học.)
- The core principles of Comtism emphasize observation and scientific order. (Các nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa Comte nhấn mạnh vào quan sát và trật tự khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the tenets of Comtism": các giáo lý/nguyên lý của chủ nghĩa Comte.
- He studied the tenets of Comtism in his philosophy course. (Anh ấy đã nghiên cứu các nguyên lý của chủ nghĩa Comte trong khóa học triết học.)
- "adherent of Comtism": người theo chủ nghĩa Comte.
- As an adherent of Comtism, she believed in the law of three stages. (Là một người theo chủ nghĩa Comte, cô ấy tin vào quy luật ba giai đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Positivism (n): Chủ nghĩa thực chứng (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm Comtism).
- Positivism asserts that all genuine knowledge is based on scientific observation. (Chủ nghĩa thực chứng khẳng định rằng mọi tri thức đích thực đều dựa trên quan sát khoa học.)
- Comtean (adj): (thuộc về) Comte hoặc chủ nghĩa của ông.
- The Comtean view of history is progressive. (Quan điểm của Comte về lịch sử là tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Positivistic philosophy: Triết học thực chứng (cách gọi chung).
- Comte's positivism: Chủ nghĩa thực chứng của Comte.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một học thuyết triết học như "Comtism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Comtism")
Noun
- trường phái triết học của Chủ nghĩa thực chứng của Auguste Comte.