con mắt

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơ quan thị giác của con người động vật: "con mắt" chỉ bộ phận trên cơ thể dùng để nhìn, thu nhận hình ảnh từ thế giới bên ngoài.
    • Khả năng nhìn, thị lực: "con mắt" cũng được dùng để chỉ khả năng quan sát, nhìn nhận sự vật.
    • Con ngươi, lòng đen của mắt: trong một số ngữ cảnh, "con mắt" chỉ phần trung tâm của mắt (đồng tử).
  2. Tính từ (hiếm, trong thành ngữ):

    • Tinh tường, sắc sảo: dùng để mô tả người khả năng quan sát tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Con mắt của ấy rất đẹp. (Cơ quan thị giác của ấy hình dáng thu hút.)
    • Anh ta con mắt tinh đời. (Anh ta khả năng nhìn nhận sự việc một cách sâu sắc, thực tế.)
    • Nhắm một con mắt để ngắm bức tranh. (Nhắm một bên mắt để tập trung quan sát.)
  • Tính từ (thành ngữ):

    • ấy người con mắt tinh. ( ấy khả năng quan sát tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con mắt tinh đời": chỉ người kinh nghiệm sống, nhìn xa trông rộng.

    • Ông ấy một nhà kinh doanh con mắt tinh đời. (Ông ấy khả năng đánh giá thị trường chính xác nhờ kinh nghiệm.)
  • "con mắt xanh": (thường trong văn học) chỉ đôi mắt màu xanh, hoặc ẩn dụ cho sự trong sáng, ngây thơ.

    • Đứa bé con mắt xanh biếc. (Đứa bé đôi mắt màu xanh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mắt (danh từ): dạng rút gọn của "con mắt", thường dùng trong văn nói hoặc từ ghép.

    • Mắt tôi bị mỏi. (Cơ quan thị giác của tôi cảm thấy mệt mỏi.)
  • Cặp mắt (danh từ): chỉ hai mắt cùng lúc.

    • Cặp mắt của anh ấy rất sáng. (Đôi mắt của anh ấy ánh nhìn tinh anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhãn cầu: bộ phận hình cầu trong hốc mắt (thuật ngữ y học).
  • Thị giác: khả năng nhìn (trừu tượng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Con mắt tinh như dao: chỉ người tầm nhìn sắc bén, nhìn thấu mọi việc.

    • Thám tử ấy con mắt tinh như dao. (Thám tử ấy nhìn ra mọi chi tiết nhỏ nhặt.)
  • Giương con mắt nhìn: nhìn chăm chú, tập trung.

    • Hãy giương con mắt nhìn về phía trước. (Hãy tập trung quan sát hướng đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

con mắt
Cô ấy có đôi con mắt rất đẹp.