con so

con so

Cô ấy vừa sinh con so, cả nhà đều rất vui.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đầu lòng: Đứa con được sinh ra đầu tiên của một người mẹ.
    • Người phụ nữ sinh con lần đầu: Cách gọi để chỉ người phụ nữ đang sinh con lần đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy vừa sinh con so, cả nhà đều rất vui. ( ấy vừa sinh con đầu lòng, cả nhà đều rất vui.)
    • Làm mẹ lần đầu, ấy một người con so còn nhiều bỡ ngỡ. (Làm mẹ lần đầu, ấy một người sinh con lần đầu còn nhiều bỡ ngỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đẻ con so": cụm từ chỉ việc sinh đứa con đầu lòng.

    • ấy đang chuẩn bị tinh thần để đẻ con so. ( ấy đang chuẩn bị tinh thần để sinh con đầu lòng.)
  • "Lần con so": chỉ lần sinh nở đầu tiên.

    • Lần con so thường khó khăn hơn những lần sau. (Lần sinh đầu tiên thường khó khăn hơn những lần sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Con rạ (danh từ): đứa con được sinh ra từ lần thứ hai trở đi; người mẹ đã từng sinh con.
    • So với con so, người mẹ sinh con rạ thường kinh nghiệm hơn. (So với lần sinh đầu, người mẹ sinh con từ lần thứ hai trở đi thường kinh nghiệm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Con đầu lòng: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ đứa con sinh ra đầu tiên.
  • Con cả: thường dùng trong gia đình để chỉ người con lớn tuổi nhất, có thể trùng với nghĩa "con so" nếu con đầu lòng.
Các cụm từ liên quan
  • Chửa con so (cụm động từ): mang thai lần đầu.
    • ấy đang chửa con so nên được gia đình chăm sóc rất cẩn thận. ( ấy đang mang thai lần đầu nên được gia đình chăm sóc rất cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Con so, con rạ": thành ngữ thường dùng để so sánh, phân biệt giữa lần sinh đầu các lần sinh sau về mặt kinh nghiệm, sự vất vả.
    • Nuôi con, con so khác hẳn con rạ. (Nuôi con, lần đầu khác hẳn những lần sau.)