concélébrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Tôn giáo) Cùng cử hành (một nghi lễ, đặc biệtThánh lễ): "concélébrer" chỉ hành động của nhiều linh mục cùng chủ sự hoặc tham gia cử hành một nghi lễ tôn giáo, đặc biệtThánh lễ trong Công giáo, như một cộng đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Plusieurs prêtres vont concélébrer la messe de Pâques. (Nhiều linh mục sẽ cùng cử hành Thánh lễ Phục Sinh.)
    • L'évêque a invité les prêtres du diocèse à concélébrer avec lui. (Vị giám mục đã mời các linh mục trong giáo phận cùng cử hành Thánh lễ với ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concélébrer une cérémonie": cùng cử hành một buổi lễ.
    • Les prêtres retraités ont été heureux de concélébrer cette cérémonie de mariage. (Các linh mục đã nghỉ hưu rất vui khi được cùng cử hành buổi lễ kết hôn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Concélébrant (danh từ): vị linh mục cùng cử hành.
    • Les concélébrants se sont rassemblés autour de l'autel. (Các vị linh mục cùng cử hành đã tụ tập quanh bàn thờ.)
  • Concélébration (danh từ): việc cùng cử hành lễ, nghi thức cùng cử hành.
    • La concélébration est une pratique courante lors des grandes fêtes. (Việc cùng cử hành Thánh lễmột thực hành phổ biến trong các dịp lễ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Célébrer ensemble: cùng nhau cử hành (cụm từ diễn đạt chung ý nghĩa).
  • Officier conjointement: cùng chủ sự (trang trọng, nhấn mạnh vai trò chủ sự).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, tính chuyên môn cao. không thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) cùng cử hành (lễ cầu nguyện)