concassage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nghiền, sự đập nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc nghiền một vật thể rắn thành những mảnh nhỏ hơn, thường với một dụng cụ như búa hoặc máy nghiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le concassage des amandes est nécessaire pour cette recette. (Việc đập nhỏ hạnh nhân là cần thiết cho công thức này.)
- Le bruit du concassage des pierres venait de la carrière. (Tiếng động từ việc đập nhỏ đá vọng ra từ mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Concassage mécanique": sự nghiền/nghiền vụn bằng máy móc.
- Le concassage mécanique permet un traitement plus rapide des minerais. (Việc nghiền vụn bằng máy móc cho phép xử lý quặng nhanh hơn.)
"Concassage grossier/fin": sự đập/nghiền thô/mịn.
- La première étape est un concassage grossier, suivie d'un broyage fin. (Bước đầu tiên là nghiền thô, sau đó là nghiền mịn.)
Biến thể và từ gần giống
Concasser (động từ): nghiền, đập nhỏ.
- Il faut concasser les tomates pour la sauce. (Cần phải băm nhỏ cà chua để làm sốt.)
Broyage (danh từ): sự nghiền, sự xay (thường thành bột mịn hơn so với "concassage").
- Écrasement (danh từ): sự ép, sự đè bẹp, sự nghiền nát.
Từ đồng nghĩa
- Fragmentation: sự làm vỡ vụn.
- Pulvérisation: sự nghiền thành bột, sự tán nhỏ (thường rất mịn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "concassage". Hành động được diễn đạt bằng động từ "concasser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concassage").
danh từ giống đực
- sự nghiền, sự đập nhỏ
- Concassage des pierressự đập nhỏ đá