concasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nghiền, đập nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc nghiền một vật rắn (thường là thực phẩm, gia vị, đá) thành những mảnh nhỏ hơn, không nhất thiết phải thành bột mịn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut concasser les tomates pour faire cette sauce. (Cần phải nghiền nhỏ cà chua để làm nước sốt này.)
- Avant d'ajouter les épices, concassez-les légèrement dans un mortier. (Trước khi thêm gia vị, hãy đập chúng nhẹ trong cối.)
- Les noix sont concassées pour la décoration du gâteau. (Quả óc chó được đập vụn để trang trí bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concasser du poivre": đập dập hạt tiêu.
- Le poivre concassé a un arôme plus puissant que le poivre moulu. (Tiêu đập dập có hương thơm mạnh hơn tiêu xay.)
- "Concasser de la glace": đập vụn đá.
- Pour les cocktails, il est préférable de concasser la glace. (Để pha cocktail, tốt hơn là nên đập đá vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Concassage (danh từ): hành động nghiền, đập nhỏ; sự nghiền vụn.
- Le concassage des amandes doit être fait avec soin. (Việc đập vụn hạnh nhân cần được thực hiện cẩn thận.)
- Broyer (ngoại động từ): nghiền nát, xay thành bột (thường mịn hơn so với ).
- Écraser (ngoại động từ): nghiền nát, đè bẹp (có thể dùng cho cả vật thể mềm hoặc với lực mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Briser: làm vỡ, bẻ gãy.
- Piler: giã (thường trong cối).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir du pain sur la planche" (nghĩa đen: có bánh mì trên tấm ván): Có nhiều việc phải làm. (Mặc dù không trực tiếp chứa từ , nhưng ngữ cảnh nấu ăn thường liên quan đến các thao tác như nghiền, đập).
ngoại động từ
- nghiền, đập nhỏ