concasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghiền, đập nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc nghiền một vật rắn (thườngthực phẩm, gia vị, đá) thành những mảnh nhỏ hơn, không nhất thiết phải thành bột mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut concasser les tomates pour faire cette sauce. (Cần phải nghiền nhỏ cà chua để làm nước sốt này.)
    • Avant d'ajouter les épices, concassez-les légèrement dans un mortier. (Trước khi thêm gia vị, hãy đập chúng nhẹ trong cối.)
    • Les noix sont concassées pour la décoration du gâteau. (Quả óc chó được đập vụn để trang trí bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concasser du poivre": đập dập hạt tiêu.
    • Le poivre concassé a un arôme plus puissant que le poivre moulu. (Tiêu đập dập hương thơm mạnh hơn tiêu xay.)
  • "Concasser de la glace": đập vụn đá.
    • Pour les cocktails, il est préférable de concasser la glace. (Để pha cocktail, tốt hơn là nên đập đá vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Concassage (danh từ): hành động nghiền, đập nhỏ; sự nghiền vụn.
    • Le concassage des amandes doit être fait avec soin. (Việc đập vụn hạnh nhân cần được thực hiện cẩn thận.)
  • Broyer (ngoại động từ): nghiền nát, xay thành bột (thường mịn hơn so với ).
  • Écraser (ngoại động từ): nghiền nát, đè bẹp (có thể dùng cho cả vật thể mềm hoặc với lực mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Briser: làm vỡ, bẻ gãy.
  • Piler: giã (thường trong cối).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir du pain sur la planche" (nghĩa đen: bánh mì trên tấm ván): nhiều việc phải làm. (Mặc dù không trực tiếp chứa từ , nhưng ngữ cảnh nấu ăn thường liên quan đến các thao tác như nghiền, đập).
ngoại động từ
  1. nghiền, đập nhỏ

Từ gần giống