concasseur

Học thuật
Thân thiện
concasseur

Un concasseur réduit de gros blocs de pierre en gravier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Máy nghiền: Một loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp dùng để nghiền, đập vỡ các vật liệu rắn (như đá, quặng, vật liệu xây dựng) thành những mảnh nhỏ hơn hoặc thành bột.
  2. Tính từ:

    • Nghiền vụn, nghiền: Mô tả trạng thái của một vật liệu đã được nghiền nát, hoặc dùng để chỉ một phương pháp chế biến (đặc biệt trong ẩm thực, như với cà chua) bằng cách nghiền, băm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le concasseur transforme les gros blocs de pierre en gravier. (Máy nghiền biến những khối đá lớn thành sỏi.)
    • Ils ont installé un nouveau concasseur dans la carrière. (Họ đã lắp đặt một máy nghiền mới trong mỏ đá.)
  • Tính từ:

    • Pour cette recette, il vous faut des tomates concassées. (Cho công thức này, bạn cần cà chua đã được băm nhỏ / nghiền.)
    • La roche est ensuite réduite à l'état concassé. (Đá sau đó được làm nhỏ thành dạng nghiền vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concasseur à mâchoires": Máy nghiền hàm (một loại máy nghiền sử dụng hai tấm hàm để nghiền vật liệu).

    • Le concasseur à mâchoires est utilisé pour le broyage primaire. (Máy nghiền hàm được sử dụng cho công đoạn nghiền sơ cấp.)
  • "Concasseur giratoire": Máy nghiền côn.

    • Le minerai est acheminé vers un concasseur giratoire. (Quặng được vận chuyển tới một máy nghiền côn.)
Biến thể từ gần giống
  • Concasser (động từ): Nghiền, đập vỡ, băm nhỏ.

    • Concasser des noix pour la pâtisserie. (Băm nhỏ quả óc chó để làm bánh.)
  • Concassage (danh từ giống đực): Hành động nghiền, sự nghiền vụn; ngành công nghiệp nghiền vật liệu.

    • Le concassage des pierres est une étape importante. (Việc nghiền đámột công đoạn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Broyeur (danh từ): Máy nghiền, máy xay (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại vật liệu).
  • Pulvérisateur (danh từ): Máy nghiền thành bột mịn, máy tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concasseur")

concasseur

Un concasseur réduit de gros blocs de pierre en gravier.

danh từ giống đực
  1. máy nghiền
tính từ
  1. nghiền vụn, nghiền
    • Cylindre concasseur
      trục nghiền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concasseur"