concaténation

Học thuật
Thân thiện
concaténation

La concaténation des événements forme une chaîne logique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự móc xích, sự liên kết thành chuỗi: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc nối tiếp hoặc liên kết các phần tử, sự kiện hoặc ý tưởng lại với nhau theo một trình tự nhất định, tạo thành một chuỗi liên tục.
    • (Tin học) Phép nối chuỗi: Trong lĩnh vực lập trình xửdữ liệu, đâyphép toán hoặc thao tác kết hợp nhiều chuỗitự (strings) lại với nhau để tạo thành một chuỗi mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La concaténation des événements a conduit à cette crise. (Sự móc xích của các sự kiện đã dẫn đến cuộc khủng hoảng này.)
    • En programmation, la concaténation de deux chaînes de caractères est une opération courante. (Trong lập trình, phép nối hai chuỗitựmột thao tác phổ biến.)
    • Sa théorie repose sur une concaténation logique d'arguments. (Lý thuyết của anh ấy dựa trên một sự móc xích logic của các lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par concaténation": bằng cách nối tiếp, thông qua sự liên kết chuỗi.

    • Le texte final a été généré par concaténation de plusieurs paragraphes. (Văn bản cuối cùng được tạo ra bằng cách nối tiếp nhiều đoạn văn.)
  • "Concaténation de circonstances": chuỗi tình huống, sự móc xích của các hoàn cảnh.

    • C'est une malheureuse concaténation de circonstances qui a causé l'accident. (Đómột chuỗi tình huống không may móc xích lại đã gây ra tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Concaténer (động từ): nối, liên kết thành chuỗi.

    • Il faut concaténer ces fichiers en un seul document. (Cần phải nối các tệp này thành một tài liệu duy nhất.)
  • Concaténable (tính từ): có thể nối lại được.

    • Ces données sont concaténables. (Những dữ liệu này có thể nối lại được.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchaînement (danh từ giống đực): sự nối tiếp, sự liên kết.
  • Juxtaposition (danh từ giống cái): sự đặt cạnh nhau, sự ghép nối (nhưng thường không nhấn mạnh tính tuần tự như "concaténation").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "concaténation". Thao tác thường được diễn đạt bằng động từ "concaténer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concaténation").

concaténation

La concaténation des événements forme une chaîne logique.

danh từ giống cái
  1. (triết học) sự móc xích