concave polygon

Học thuật
Thân thiện
concave polygon

A student draws a concave polygon on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đa giác lõm: Một đa giác ít nhất một góc trong lớn hơn 180 độ. Điều này khiến ít nhất một phần của hình bị "lõm" vào trong, có thể vẽ một đường thẳng cắt đa giác này tại bốn điểm trở lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A star shape is a classic example of a concave polygon. (Hình ngôi sao một dụ điển hình của một đa giác lõm.)
    • In geometry, distinguishing between a convex and a concave polygon is fundamental. (Trong hình học, việc phân biệt giữa đa giác lồi đa giác lõm cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a concave polygon": một đa giác lõm.
    • For a shape to be a concave polygon, at least one interior angle must exceed 180 degrees. (Để một hình đa giác lõm, ít nhất một góc trong phải lớn hơn 180 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Concave (adj): lõm, bề mặt cong vào trong.
    • A concave lens is thinner in the middle. (Thấu kính lõm mỏng hơnphần giữa.)
  • Polygon (n): đa giác, một hình phẳng nhiều cạnh thẳng.
    • A triangle and a square are both polygons. (Tam giác hình vuông đều đa giác.)
  • Convex polygon (n): đa giác lồi, đối lập với đa giác lõm.
    • All interior angles of a convex polygon are less than 180 degrees. (Tất cả các góc trong của một đa giác lồi đều nhỏ hơn 180 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-convex polygon: đa giác không lồi (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả đa giác lõm).
concave polygon

A student draws a concave polygon on the whiteboard.

Noun
  1. đa giác lõm.

Từ trái nghĩa