concave polyhedron

Học thuật
Thân thiện
concave polyhedron

A student examines a concave polyhedron in geometry class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học): Một khối đa diện ít nhất một mặt lõm hoặc ít nhất một góc khối lõm vào bên trong. Điều này có nghĩa tồn tại ít nhất hai điểm trong khối đa diện sao cho đoạn thẳng nối chúng không hoàn toàn nằm bên trong khối đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A star-shaped polyhedron is a classic example of a concave polyhedron. (Một khối đa diện hình sao một dụ điển hình của khối đa diện lõm.)
    • Distinguishing between a convex and a concave polyhedron requires checking the internal angles. (Việc phân biệt giữa khối đa diện lồi khối đa diện lõm đòi hỏi phải kiểm tra các góc trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học tính toán: Thuật ngữ này được dùng để mô tả các đối tượng 3D phức tạp trong các lĩnh vực như đồ họa máy tính, thiết kế CAD mô phỏng.
    • The software must be able to handle both convex and concave polyhedra for accurate rendering. (Phần mềm phải khả năng xử lý cả khối đa diện lồi lõm để dựng hình chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Concave polygon (n): Đa giác lõm. Đây khái niệm 2D tương ứng, chỉ một đa giác ít nhất một góc trong lớn hơn 180 độ.
  • Convex polyhedron (n): Khối đa diện lồi. Đây từ trái nghĩa, chỉ khối đa diện mọi đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ bên trong đều nằm hoàn toàn trong khối.
Từ đồng nghĩa
  • Non-convex polyhedron: Khối đa diện không lồi. (Đây thuật ngữ tổng quát hơn, bao hàm cả "concave polyhedron").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

concave polyhedron

A student examines a concave polyhedron in geometry class.

Noun
  1. khối đa diện lõm.