concenter

Định nghĩa

Động từ:
- Tập trung, hội tụ: "concenter" có nghĩa đưa vào một điểm trung tâm, làm cho các ý tưởng, cảm xúc hoặc yếu tố khác nhau gặp nhau tại một điểm chung.
- Làm cho đồng quy: Trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ hành động làm cho các suy nghĩ hoặc mục tiêu trở nên thống nhất, cùng hướng về một điểm.

dụ sử dụng
  • (Nỗ lực của đội phải tập trung vào việc đạt được thời hạn.)
  • (Cảm xúc của ấy hội tụ xung quanh một lòng biết ơn sâu sắc.)
  • (Bài giảng đã giúp tập trung các ý tưởng của sinh viên vào luận điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concenter on/upon": tập trung vào một điểm cụ thể.
    • The discussion must concenter on the core issue, not peripheral details. (Cuộc thảo luận phải tập trung vào vấn đề cốt lõi, không phải các chi tiết phụ.)
  • "to concenter forces": hội tụ các lực lượng (thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc tinh thần).
    • The organization needs to concenter its forces to overcome the crisis. (Tổ chức cần hội tụ các nguồn lực để vượt qua khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentration (danh từ): sự tập trung.
    • Concentration of effort is key to success. (Sự tập trung nỗ lực chìa khóa thành công.)
  • Concentric (tính từ): đồng tâm, chung một tâm điểm.
    • Concentric circles share the same center. (Các vòng tròn đồng tâm chung một tâm điểm.)
  • Concenter (động từ): dạng viết khác của "concentrate" trong tiếng Anh cổ hoặc kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Focus: tập trung.
    • Focus your attention on the task. (Tập trung sự chú ý vào nhiệm vụ.)
  • Converge: hội tụ, gặp nhau tại một điểm.
    • The two roads converge at the square. (Hai con đường hội tụ tại quảng trường.)
  • Align: sắp xếp thẳng hàng, làm cho đồng nhất.
    • Align your goals with the team's vision. (Căn chỉnh mục tiêu của bạn với tầm nhìn của đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Concenter on: tập trung vào.
    • We need to concenter on the main problem. (Chúng ta cần tập trung vào vấn đề chính.)
  • Concenter around: xoay quanh, hội tụ quanh.
    • The debate concenters around ethical concerns. (Cuộc tranh luận xoay quanh các mối quan tâm về đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Concenter one's energies": dồn hết năng lượng vào một việc.
    • She concentered all her energies on completing the project. ( ấy dồn hết năng lượng vào việc hoàn thành dự án.)
  • "Concenter the mind": tập trung tâm trí.
    • Meditation helps concenter the mind and reduce stress. (Thiền giúp tập trung tâm trí giảm căng thẳng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

concenter
The team concenters their efforts on the final design.