concentre
/kɔn'sentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập trung: Hành động đưa nhiều thứ hoặc sự chú ý về một điểm, một nơi, hoặc một vấn đề duy nhất.
- Hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm: Làm cho các yếu tố khác nhau cùng hướng về hoặc kết hợp tại một vị trí trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The general ordered his troops to concentre their forces on the hill. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình tập trung lực lượng trên ngọn đồi.)
- We need to concentre our efforts on solving this problem first. (Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào việc giải quyết vấn đề này trước.)
- All the evidence seems to concentre on a single suspect. (Tất cả bằng chứng dường như đều quy về một nghi phạm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to concentre one's thoughts": tập trung suy nghĩ.
- He closed his eyes to concentre his thoughts before the speech. (Anh ấy nhắm mắt lại để tập trung suy nghĩ trước bài phát biểu.)
"to concentre fire" (quân sự): tập trung hỏa lực.
- The battleships began to concentre their fire on the enemy's flagship. (Các thiết giáp hạm bắt đầu tập trung hỏa lực vào soái hạm của địch.)
Biến thể và từ gần giống
Concentrate (động từ): Tập trung. Đây là dạng phổ biến và hiện đại hơn của "concentre".
- Please concentrate on your work. (Hãy tập trung vào công việc của bạn.)
Concentration (danh từ): Sự tập trung.
- This task requires deep concentration. (Nhiệm vụ này đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Từ đồng nghĩa
- Focus: Tập trung, chú tâm.
- Converge: Hội tụ, tập hợp lại một điểm.
- Center: Đặt vào trung tâm, tập trung vào.
Lưu ý
- "Concentre" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và được ưa dùng ngày nay là "concentrate". Tuy nhiên, bạn vẫn có thể gặp "concentre" trong các văn bản cổ điển, văn học hoặc bối cảnh trang trọng.
động từ
- tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm