concentration gradient

Học thuật
Thân thiện
concentration gradient

A student observes a concentration gradient in a beaker of blue dye diffusing into clear water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoa học, Sinh học, Hóa học):
    • Thang độ nồng độ: Sự chênh lệch về nồng độ của một chất (chất tan) giữa hai vùng trong một dung dịch hoặc không gian. Sự khác biệt này tạo ra một gradient (độ dốc) từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp.
    • Gradient nồng độ: Một khái niệm mô tả tốc độ thay đổi nồng độ theo một khoảng cách nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ions move across the membrane along the concentration gradient. (Các ion di chuyển qua màng dọc theo thang độ nồng độ.)
    • A steep concentration gradient drives rapid diffusion. (Một thang độ nồng độ dốc thúc đẩy sự khuếch tán nhanh chóng.)
    • Cells use energy to move molecules against their concentration gradient. (Tế bào sử dụng năng lượng để di chuyển các phân tử ngược với gradient nồng độ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Down/along the concentration gradient": Di chuyển xuôi theo thang độ nồng độ, từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp. Đây quá trình thụ động, không cần năng lượng.

    • Oxygen enters cells by moving down its concentration gradient. (Oxy đi vào tế bào bằng cách di chuyển xuôi theo thang độ nồng độ của .)
  • "Against/up the concentration gradient": Di chuyển ngược với thang độ nồng độ, từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao. Đây quá trình chủ động, đòi hỏi năng lượng ( dụ: bơm ion).

    • The sodium-potassium pump moves sodium ions against their concentration gradient. (Bơm natri-kali di chuyển các ion natri ngược với gradient nồng độ của chúng.)
  • "Establish/maintain a concentration gradient": Thiết lập hoặc duy trì sự chênh lệch nồng độ.

    • The cell membrane helps maintain a concentration gradient of protons. (Màng tế bào giúp duy trì một gradient nồng độ của các proton.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrochemical gradient (n): Gradient điện hóa. sự kết hợp giữa gradient nồng độ gradient điện thế qua màng.
  • Diffusion (n): Sự khuếch tán. Quá trình các chất di chuyển xuôi theo thang độ nồng độ.
  • Osmosis (n): Sự thẩm thấu. Sự khuếch tán của nước qua màng bán thấm xuôi theo gradient nồng độ của .
Từ đồng nghĩa
  • Chemical gradient: Gradient hóa học.
  • Density gradient: Gradient mật độ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ kỹ thuật này.)

concentration gradient

A student observes a concentration gradient in a beaker of blue dye diffusing into clear water.

Noun
  1. thang độ nồng độ.
    • * o the movement of a solute down its concentration gradient is called diffusion
      Sự chuyển động của chất hòa tan làm hạ thấp thang độ nồng độ được gọi là sự khuếch tán.