concentriquement

Học thuật
Thân thiện
concentriquement

Les anneaux d'un tronc d'arbre coupé sont disposés concentriquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đồng tâm: "concentriquement" mô tả cách thức sắp xếp hoặc phát triển từ một tâm điểm chung ra ngoài, tạo thành các vòng tròn hoặc hình dạng cùng tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les anneaux de l'arbre se développent concentriquement. (Các vòng cây phát triển một cách đồng tâm.)
    • Les ondes se propagent concentriquement à partir du point d'impact. (Các gợn sóng lan truyền một cách đồng tâm từ điểm va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'organiser concentriquement": Tổ chức một cách đồng tâm.
    • La défense de la ville était organisée concentriquement autour du château. (Hệ thống phòng thủ của thành phố được tổ chức một cách đồng tâm xung quanh lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentrique (tính từ): đồng tâm.

    • des cercles concentriques (những vòng tròn đồng tâm)
  • Centre (danh từ): tâm điểm, trung tâm.

Từ đồng nghĩa
  • De façon concentrique: một cách đồng tâm (cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho phó từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

concentriquement

Les anneaux d'un tronc d'arbre coupé sont disposés concentriquement.

phó từ
  1. đồng tâm