conceptacle

Học thuật
Thân thiện
conceptacle

Le conceptacle contient les organes reproducteurs de l'algue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bào phòng: Trong thực vật học, đâymột cấu trúc dạng hốc hoặc túi nhỏ, đặc biệt một số loài tảo (như tảo nâu Fucus), nơi chứa các cơ quan sinh sản (túi tinh túi noãn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les organes reproducteurs de cette algue sont protégés dans des conceptacles. (Các cơ quan sinh sản của loài tảo này được bảo vệ trong các bào phòng.)
    • Le biologiste a observé au microscope la formation des conceptacles. (Nhà sinh vật học đã quan sát dưới kính hiển vi sự hình thành của các bào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conceptacle fertile": bào phòng khả năng sinh sản, chứa các cơ quan sinh sản.
    • Seuls les conceptacles fertiles produisent des gamètes. (Chỉ những bào phòng khả năng sinh sản mới sản xuất ra giao tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceptaculaire (tính từ): thuộc về bào phòng.
    • Une structure conceptaculaire. (Một cấu trúc thuộc về bào phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavité reproductrice: khoang sinh sản (cách giải thích chức năng).
  • Réceptacle: đế hoa, bao hoa (trong thực vật học nói chung, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "conceptacle" là thuật ngữ chuyên biệt hơn cho một số loài tảo).
conceptacle

Le conceptacle contient les organes reproducteurs de l'algue.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) bào phòng

Từ có nhắc đến "conceptacle"