concepteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thiết kế, người sáng tạo ra ý tưởng: "Concepteur" chỉ người tạo ra, phát triển và định hình một ý tưởng, một dự án, một sản phẩm hoặc một hệ thống. Đây là người chịu trách nhiệm về mặt ý tưởng và thiết kế ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le concepteur de cette voiture électrique est un ingénieur renommé. (Người thiết kế chiếc xe điện này là một kỹ sư nổi tiếng.)
- Elle est la conceptrice principale de ce nouveau logiciel. (Cô ấy là nhà thiết kế chính của phần mềm mới này.)
- Les concepteurs du jeu vidéo ont passé des années à peaufiner leur œuvre. (Các nhà thiết kế trò chơi điện tử đã dành nhiều năm để hoàn thiện tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concepteur-rédacteur": (trong lĩnh vực quảng cáo) người vừa nghĩ ra ý tưởng (concept) vừa viết lời (rédaction) cho một chiến dịch.
- Il travaille comme concepteur-rédacteur dans une grande agence de publicité. (Anh ấy làm việc với tư cách là người sáng tạo - viết lời trong một đại lý quảng cáo lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Conception (n.f): sự thiết kế, sự sáng tạo, ý tưởng.
- La conception de ce bâtiment est très moderne. (Thiết kế của tòa nhà này rất hiện đại.)
- Concept (n.m): khái niệm, ý tưởng cốt lõi.
- Le concept de ce restaurant est original. (Ý tưởng chủ đạo của nhà hàng này rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Créateur (n.m): người sáng tạo.
- Inventeur (n.m): nhà phát minh.
- Dessinateur (n.m): người vẽ, họa sĩ thiết kế (thiên về hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "concepteur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concepteur")
danh từ
- người góp ý (cho các hãng buôn, cho các xí nghiệp)