concepteur

Học thuật
Thân thiện
concepteur

Un concepteur dessine les plans d'une nouvelle maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thiết kế, người sáng tạo ra ý tưởng: "Concepteur" chỉ người tạo ra, phát triển định hình một ý tưởng, một dự án, một sản phẩm hoặc một hệ thống. Đâyngười chịu trách nhiệm về mặt ý tưởng thiết kế ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le concepteur de cette voiture électrique est un ingénieur renommé. (Người thiết kế chiếc xe điện nàymột kỹ nổi tiếng.)
    • Elle est la conceptrice principale de ce nouveau logiciel. ( ấynhà thiết kế chính của phần mềm mới này.)
    • Les concepteurs du jeu vidéo ont passé des années à peaufiner leur œuvre. (Các nhà thiết kế trò chơi điện tử đã dành nhiều năm để hoàn thiện tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concepteur-rédacteur": (trong lĩnh vực quảng cáo) người vừa nghĩ ra ý tưởng (concept) vừa viết lời (rédaction) cho một chiến dịch.
    • Il travaille comme concepteur-rédacteur dans une grande agence de publicité. (Anh ấy làm việc với tư cáchngười sáng tạo - viết lời trong một đạiquảng cáo lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conception (n.f): sự thiết kế, sự sáng tạo, ý tưởng.
    • La conception de ce bâtiment est très moderne. (Thiết kế của tòa nhà này rất hiện đại.)
  • Concept (n.m): khái niệm, ý tưởng cốt lõi.
    • Le concept de ce restaurant est original. (Ý tưởng chủ đạo của nhà hàng này rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Créateur (n.m): người sáng tạo.
  • Inventeur (n.m): nhà phát minh.
  • Dessinateur (n.m): người vẽ, họa thiết kế (thiên về hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "concepteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concepteur")

concepteur

Un concepteur dessine les plans d'une nouvelle maison.

danh từ
  1. người góp ý (cho các hãng buôn, cho các xí nghiệp)