conceptisme

Học thuật
Thân thiện
conceptisme

Un écrivain utilise le conceptisme pour créer une métaphore complexe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Văn ý nhị: Một phong cách văn học đặc trưng của Tây Ban Nha thế kỷ 17, chú trọng vào sự tinh tế, sâu sắc khéo léo trong ý tưởng cách diễn đạt, thường sử dụng những khái niệm trí tuệ phức tạp, chơi chữ nghịch lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le conceptisme est un mouvement littéraire baroque espagnol. (Văn ý nhịmột trào lưu văn học baroque Tây Ban Nha.)
    • Les œuvres de Quevedo illustrent parfaitement le conceptisme. (Các tác phẩm của Quevedo minh họa hoàn hảo cho văn ý nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la subtilité du conceptisme": sự tinh tế của văn ý nhị.

    • La subtilité du conceptisme réside dans l'ingéniosité des métaphores. (Sự tinh tế của văn ý nhị nằmtính khéo léo của các phép ẩn dụ.)
  • "un poème marqué par le conceptisme": một bài thơ mang dấu ấn của văn ý nhị.

    • Ce sonnet est un exemple frappant de poème marqué par le conceptisme. (Bài thơ sonnet nàymột ví dụ nổi bật của thơ mang dấu ấn văn ý nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceptiste (danh từ/ tính từ): (người) theo chủ nghĩa văn ý nhị, (thuộc về) văn ý nhị.

    • Góngora était un poète conceptiste. (Góngora là một nhà thơ theo chủ nghĩa văn ý nhị.)
  • Culteranisme (danh từ giống đực): Một phong cách văn học baroque Tây Ban Nha khác, đối lập với "conceptisme", chú trọng vào hình thức ngôn từ hoa mỹ từ vựng bác học.

Từ đồng nghĩa
  • Ingéniosité conceptuelle: sự khéo léo về mặt ý tưởng.
  • Pensée subtile: tư tưởng tinh tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer sur les concepts": chơi chữ với các khái niệm (cách diễn đạt liên quan đến đặc điểm của "conceptisme").
    • Son style, qui joue sur les concepts, est typique du conceptisme. (Phong cách của ông ấy, chơi chữ với các khái niệm, là điển hình của văn ý nhị.)
conceptisme

Un écrivain utilise le conceptisme pour créer une métaphore complexe.

danh từ giống đực
  1. văn ý nhị (văn học) Tây Ban Nha