conceptualism

/kən'septjuəlizm/
Học thuật
Thân thiện
conceptualism

A student draws a diagram to explain conceptualism in a philosophy class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Thuyết khái niệm: Một học thuyết triết học cho rằng các khái niệm phổ quát (universals) chỉ tồn tại trong tâm trí với tư cách những ý niệm trừu tượng, chứ không tồn tại độc lập trong thực tại bên ngoài. lập trường trung gian giữa chủ nghĩa duy thực (realism) chủ nghĩa duy danh (nominalism).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's argument was rooted in conceptualism, asserting that universals are mental constructs. (Lập luận của nhà triết học bắt nguồn từ thuyết khái niệm, khẳng định rằng các phạm trù phổ quát những cấu trúc tinh thần.)
    • Medieval debates often centered on the conflict between realism, nominalism, and conceptualism. (Các cuộc tranh luận thời Trung Cổ thường xoay quanh sự xung đột giữa chủ nghĩa duy thực, chủ nghĩa duy danh thuyết khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử triết học: Thuyết khái niệm thường được gắn liền với các triết gia như Peter Abelard, người cho rằng các khái niệm phổ quát cơ sở trong sự giống nhau giữa các sự vật cá thể, nhưng chúng chỉ thực sự tồn tại khi được tâm trí nhận thức hình thành.
  • Trong nghệ thuật đương đại: Thuật ngữ "Conceptual Art" (Nghệ thuật Khái niệm) nguồn gốc khác, nhấn mạnh vào ý tưởng hơn vật thể, nhưng đôi khi người học có thể nhầm lẫn. Cần phân biệt "conceptualism" (thuyết triết học) với "conceptual art" (trào lưu nghệ thuật).
Biến thể từ gần giống
  • Conceptual (adj): (thuộc về) khái niệm, ý niệm.
    • This is a conceptual framework for understanding the problem. (Đây một khuôn khổ khái niệm để hiểu vấn đề.)
  • Conceptualist (n): người theo thuyết khái niệm.
    • Abelard is considered a prominent conceptualist. (Abelard được coi một người theo thuyết khái niệm nổi bật.)
  • Conceptualize (v): khái niệm hóa, hình thành khái niệm.
    • It is difficult to conceptualize such a complex idea. (Rất khó để khái niệm hóa một ý tưởng phức tạp như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentalism (trong một số ngữ cảnh triết học cụ thể): Chủ nghĩa duy tâm (nhấn mạnh thực tại tinh thần).
  • Idealism (một học thuyết rộng hơn): Chủ nghĩa duy tâm.
Từ trái nghĩa
  • Realism (trong triết học): Chủ nghĩa duy thực (cho rằng các khái niệm phổ quát tồn tại độc lập ngoài tâm trí).
  • Nominalism: Chủ nghĩa duy danh (cho rằng chỉ các sự vật cá thể tồn tại, còn các khái niệm phổ quát chỉ tên gọi).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conceptualism" do đây một thuật ngữ học thuật chuyên ngành.

conceptualism

A student draws a diagram to explain conceptualism in a philosophy class.

danh từ
  1. (triết học) thuyết khái niệm

Từ gần giống

Từ chứa "conceptualism"