conceptualisme
Học thuậtThân thiện
Le conceptualisme est une doctrine philosophique qui considère les concepts comme des entités mentales.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết khái niệm: Một học thuyết triết học trung gian giữa chủ nghĩa duy danh (nominalism) và chủ nghĩa duy thực (realism). Thuyết này cho rằng các khái niệm phổ quát (universaux) tồn tại, nhưng chỉ trong tâm trí với tư cách là những ý niệm trừu tượng, chứ không phải là những thực thể độc lập bên ngoài tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le conceptualisme de Pierre Abélard a influencé la scolastique médiévale. (Thuyết khái niệm của Pierre Abélard đã ảnh hưởng đến triết học kinh viện thời Trung Cổ.)
- Cette théorie se situe entre le nominalisme et le réalisme, on peut l'appeler un conceptualisme. (Học thuyết này nằm giữa chủ nghĩa duy danh và chủ nghĩa duy thực, người ta có thể gọi nó là thuyết khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débat sur le conceptualisme": Cuộc tranh luận về thuyết khái niệm, thường diễn ra trong bối cảnh triết học về bản chất của các phạm trù phổ quát.
- Le débat sur le conceptualisme a marqué la philosophie du Moyen Âge. (Cuộc tranh luận về thuyết khái niệm đã đánh dấu triết học thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Conceptualiste (adj, n): (thuộc) thuyết khái niệm; người theo thuyết khái niệm.
- Un philosophe conceptualiste. (Một triết gia theo thuyết khái niệm.)
Conceptualiser (v): Khái niệm hóa, hình thành khái niệm.
- Il est difficile de conceptualiser une telle idée. (Thật khó để khái niệm hóa một ý tưởng như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Théorie des concepts: Học thuyết về các khái niệm (cách diễn đạt mô tả đồng nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Nominalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy danh (quan điểm cho rằng các khái niệm phổ quát chỉ là tên gọi, không có thực tại).
- Réalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy thực (quan điểm cho rằng các khái niệm phổ quát tồn tại thực sự và độc lập với tâm trí).
Le conceptualisme est une doctrine philosophique qui considère les concepts comme des entités mentales.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết khái niệm