conceptualist
/kən'septjuəlist/
Học thuậtThân thiện
A conceptualist artist creates works based on abstract ideas rather than physical forms.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết khái niệm: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết triết học cho rằng các khái niệm phổ quát tồn tại trong tâm trí và không có thực tại độc lập bên ngoài tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a conceptualist, she argues that universal concepts are mental constructs. (Là một người theo thuyết khái niệm, cô ấy lập luận rằng các khái niệm phổ quát là những cấu trúc tinh thần.)
- The debate between the realist and the conceptualist focused on the nature of abstract ideas. (Cuộc tranh luận giữa nhà duy thực và người theo thuyết khái niệm tập trung vào bản chất của các ý niệm trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử triết học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các nhà tư tưởng trong cuộc tranh luận thời Trung Cổ về vấn đề phổ quát (universals), đối lập với chủ nghĩa duy thực (realism) và chủ nghĩa duy danh (nominalism).
- Peter Abelard is often cited as a prominent medieval conceptualist. (Peter Abelard thường được nhắc đến như một người theo thuyết khái niệm nổi bật thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Conceptualism (n): Thuyết khái niệm, học thuyết triết học liên quan.
- Conceptualism offers a middle ground between realism and nominalism. (Thuyết khái niệm đưa ra một lập trường trung gian giữa chủ nghĩa duy thực và chủ nghĩa duy danh.)
Conceptual (adj): (thuộc) khái niệm, trừu tượng.
- The artist is known for her conceptual artwork. (Nữ nghệ sĩ được biết đến với các tác phẩm nghệ thuật khái niệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Việt cho danh từ triết học chuyên ngành này. Có thể diễn giải là "nhà tư tưởng theo thuyết khái niệm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A conceptualist artist creates works based on abstract ideas rather than physical forms.
danh từ
- (triết học) người theo thuyết khái niệm