conceptually
Định nghĩa
Trạng từ: "conceptually" có nghĩa là về mặt khái niệm, dưới góc độ ý tưởng, liên quan đến cách hiểu hoặc suy nghĩ dựa trên các khái niệm trừu tượng, chứ không phải dựa trên thực tế cụ thể hay kinh nghiệm cảm tính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không còn có thể suy nghĩ về mặt khái niệm nữa.)
- (Về mặt khái niệm, ý tưởng này khá đơn giản.)
- (Hai lý thuyết này khác nhau về mặt khái niệm, mặc dù chúng có chung một số ứng dụng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conceptually challenging": thách thức về mặt khái niệm, khó hiểu do tính trừu tượng.
- The new physics model is conceptually challenging for students. (Mô hình vật lý mới này là một thách thức về mặt khái niệm đối với sinh viên.)
- "conceptually distinct": khác biệt về mặt khái niệm.
- Even though they look alike, these two species are conceptually distinct. (Mặc dù trông giống nhau, hai loài này khác biệt về mặt khái niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Conceptual (tính từ): thuộc về khái niệm.
- We need a conceptual framework to understand this problem. (Chúng ta cần một khung khái niệm để hiểu vấn đề này.)
- Concept (danh từ): khái niệm.
- The concept of time is difficult to grasp. (Khái niệm về thời gian rất khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Theoretically: về mặt lý thuyết.
- In the abstract: một cách trừu tượng.
- Ideationally: về mặt ý niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "conceptually".
Thành ngữ liên quan
- In theory: về mặt lý thuyết.
- In theory, this plan works perfectly, but in practice, it's a disaster. (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này hoạt động hoàn hảo, nhưng trong thực tế, nó là một thảm họa.)