conceptual

/kən'septjuəl/
Học thuật
Thân thiện
conceptual

A student draws a conceptual diagram on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khái niệm, liên quan đến khái niệm: "Conceptual" mô tả những liên quan đến việc hình thành, hiểu biết, hoặc sử dụng các khái niệm trừu tượng trong tư duy.
    • Thuộc về quan niệm, nhận thức: Chỉ những ý tưởng, lý thuyết, hoặc cách hiểu dựa trên sự suy nghĩ hình thành ý niệm trong đầu óc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist is known for her conceptual art. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với nghệ thuật khái niệm của ấy.)
    • There is a conceptual difference between "freedom" and "license". ( một sự khác biệt về khái niệm giữa "tự do" "buông thả".)
    • The course focuses on conceptual understanding, not just memorization. (Khóa học tập trung vào sự hiểu biết khái niệm, không chỉ ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conceptual framework": khuôn khổ khái niệm, một hệ thống các ý tưởng giả định giúp tổ chức suy nghĩ nghiên cứu.

    • The research is built upon a solid conceptual framework. (Nghiên cứu được xây dựng dựa trên một khuôn khổ khái niệm vững chắc.)
  • "Conceptual model": mô hình khái niệm, một biểu diễn trừu tượng của một hệ thống, được tạo ra để hiểu giải thích .

    • The team developed a conceptual model of the new software architecture. (Nhóm đã phát triển một mô hình khái niệm cho kiến trúc phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Concept (n): khái niệm, ý niệm.

    • The concept of time is difficult to explain. (Khái niệm về thời gian rất khó giải thích.)
  • Conceptualize (v): hình thành khái niệm, khái niệm hóa.

    • It's hard to conceptualize the vastness of the universe. (Thật khó để hình thành khái niệm về sự rộng lớn của vũ trụ.)
  • Conceptually (adv): về mặt khái niệm.

    • The two theories are conceptually similar. (Hai lý thuyết này tương tự nhau về mặt khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretical: mang tính lý thuyết, thuộc về lý luận.
  • Abstract: trừu tượng.
  • Notional: thuộc về ý niệm, mang tính giả định.
Từ trái nghĩa
  • Practical: thực tế, thiên về thực hành.
  • Concrete: cụ thể, hữu hình.
  • Tangible: hữu hình, có thể sờ thấy được.
conceptual

A student draws a conceptual diagram on a whiteboard.

tính từ
  1. thuộc quan niệm, thuộc nhận thức